Ngợm Nghĩnh là gì? ? Nghĩa, giải thích trong tính cách

Ngợm nghĩnh là gì? Ngợm nghĩnh là cách nói vui để miêu tả ai đó có hành động hoặc biểu cảm nghịch ngợm, đáng yêu. Từ này pha chút hài hước, dân dã và thường được dùng để chỉ những cử chỉ tinh nghịch nhưng không quá đáng. Hãy cùng khám phá sự khác biệt giữa “ngợm nghĩnh” và “ngộ nghĩnh”, cũng như vì sao từ này lại phổ biến ở miền Trung nhé!

Ngợm nghĩnh nghĩa là gì?

“Ngợm nghĩnh” nghĩa là nét đẹp tinh nghịch, hơi ranh mãnh nhưng vẫn giữ được sự dễ thương và không gây khó chịu. Đây là cách nói thân mật trong dân gian, thường dùng để miêu tả trẻ con hoặc người trẻ tuổi.

Bạn đang xem: Ngợm Nghĩnh là gì? ? Nghĩa, giải thích trong tính cách

Trong giao tiếp hàng ngày, khái niệm ngợm nghĩnh thường được dùng với sắc thái tích cực. Người ngợm nghĩnh là người có những hành động nghịch ngợm vui vẻ, khiến người khác thấy buồn cười chứ không phải khó chịu. Từ này phổ biến ở miền Trung, đặc biệt là vùng Nghệ Tĩnh, nơi người dân hay dùng để trêu đùa hoặc khen ngợi ai đó một cách nhẹ nhàng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngợm nghĩnh”

“Ngợm nghĩnh” có nguồn gốc từ tiếng địa phương miền Trung, là biến thể của từ “ngộ nghĩnh” trong tiếng phổ thông. Từ này được truyền miệng qua nhiều thế hệ và trở thành đặc trưng trong cách nói chuyện thân mật.

Sử dụng “ngợm nghĩnh” trong trường hợp muốn khen ngợi sự dễ thương, tinh nghịch của ai đó mà không mang ý phê bình tiêu cực.

“Ngợm nghĩnh” sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng khi muốn miêu tả người có cử chỉ, lời nói hoặc biểu cảm đáng yêu, hơi nghịch ngợm nhưng không làm phiền người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngợm nghĩnh”

Xem thêm : Bắt Trend là gì? ? Nghĩa, giải thích hot trend Gen Z

Dưới đây là những tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ này:

Ví dụ 1: “Con bé này ngợm nghĩnh quá, cứ trêu anh trai mãi!”

Phân tích ví dụ 1: Miêu tả đứa trẻ có hành động tinh nghịch, trêu chọc người khác một cách đáng yêu.

Ví dụ 2: “Nhìn cách cô ấy cười ngợm nghĩnh thế kia, biết ngay đang nghĩ điều gì đó quỷ quái.”

Phân tích ví dụ 2: Chỉ nụ cười tinh nghịch, hơi ranh mãnh nhưng vẫn dễ thương của ai đó.

Ví dụ 3: “Thằng nhóc này tuy ngợm nghĩnh nhưng ai cũng thích.”

Xem thêm : Đời sống là gì? ? Nghĩa và giải thích Đời sống

Phân tích ví dụ 3: Dù có tính nghịch ngợm nhưng cậu bé vẫn được mọi người yêu mến vì sự dễ thương.

Ví dụ 4: “Mắt em cứ liếc ngợm nghĩnh thế, anh biết em đang đùa đấy.”

Phân tích ví dụ 4: Miêu tả ánh mắt tinh nghịch, biểu hiện sự vui đùa trong giao tiếp.

Ví dụ 5: “Bà già nhà tui tuy 70 tuổi rồi nhưng vẫn ngợm nghĩnh như trẻ con.”

Phân tích ví dụ 5: Cho thấy “ngợm nghĩnh” không chỉ dùng cho trẻ em mà còn có thể dùng cho người lớn tuổi có tính cách vui vẻ, hồn nhiên.

Dịch “Ngợm nghĩnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn Ngợm nghĩnh 调皮可爱 (Tiáopí kě’ài) Mischievous yet adorable / Playfully naughty いたずらで可愛い (Itazura de kawaii) 장난스럽고 귀여운 (Jangnanseureopgo gwiyeoun)

Kết luận

“Ngợm nghĩnh” là từ ngữ thân mật miêu tả vẻ đẹp tinh nghịch, đáng yêu của con người. Đây là nét văn hóa ngôn ngữ độc đáo của người Việt, đặc biệt ở miền Trung.

Nguồn: https://www.thanglongwaterpuppet.orgDanh mục: Từ điển tiếng Việt

Link nội dung: https://itt.edu.vn/nghinh-gi-a28411.html