1 trượng là bao nhiêu mét? Câu trả lời trực tiếp: 1 trượng (丈, zhàng) ≈ 3,33 mét, tương đương 10 thước (尺, chǐ) theo hệ đo cổ Hoa Hạ đã được “chuẩn hoá” sang mét. Hiểu quy đổi giúp đọc sử, văn học và phim võ hiệp chính xác.

Trượng (丈, zhàng) là đơn vị chiều dài truyền thống trong tiếng Trung. Theo quy ước hiện đại hoá, 1 chi/尺 ≈ 0,333 m, nên 1 trượng = 10 chi ≈ 3,333 m. Lưu ý lịch sử: độ dài có thay đổi theo triều đại (quanh 3,2-3,7 m), vì vậy khi đọc văn bản cổ, hãy coi 3,33 m là giá trị xấp xỉ dùng cho học tập hằng ngày.
Công thức nhanh:
Bảng đơn vị liên quan (tóm tắt)
Đơn vị Hán tự Pinyin Quan hệ Giá trị gần đúng Tấc 寸 cùn (cùn) 10 tấc = 1 thước ≈ 3,33 cm Thước 尺 chǐ 10 thước = 1 trượng ≈ 0,333 m Trượng 丈 zhàng — ≈ 3,333 mBảng quy đổi nhanh (tham khảo)
Trượng Mét (xấp xỉ) Ghi chú 0,3 丈 1,00 m làm tròn 0,5 丈 1,67 m “nửa trượng” 1 丈 3,33 m chuẩn học tập 2 丈 ∼ 6,7 m 3 丈 ∼ 10,0 m 9,999 m 5 丈 16,67 m 10 丈 33,33 mKhi gặp “1 trượng là bao nhiêu mét” trong văn bản, bạn có thể nhẩm: “ba con ba” → 3,33 m. Với số thập phân: 0,2 trượng ≈ 0,666 m, 1,2 trượng ≈ 4 m.
Cách áp dụng nhanh / mẹo ghi nhớ

这堵墙有一丈高。
Zhè dǔ qiáng yǒu yí zhàng gāo. → Bức tường cao một trượng (~3,33 m).
他一跃三丈。
Tā yí yuè sān zhàng. → Anh ta nhảy vọt ba trượng (~10 m, cách nói phóng đại).
一丈等于十尺。
Yí zhàng děngyú shí chǐ. → Một trượng bằng mười thước.
这条沟大约半丈深。
Zhè tiáo gōu dàyuē bàn zhàng shēn. → Con mương sâu khoảng nửa trượng (~1,67 m).
Bây giờ bạn đã biết 1 trượng là bao nhiêu mét và cách quy đổi-nhẩm cực nhanh trong mọi ngữ cảnh học tập. Theo dõi Tự Học Tiếng Trung để nhận bài mới và tiếp tục nâng trình đọc-dịch mỗi ngày!
Link nội dung: https://itt.edu.vn/index.php/mot-truong-bang-bao-nhieu-met-a4543.html