113 từ vựng tiếng Anh về tính cách theo bảng chữ cái Alphabet

Từ vựng (Vocabulary) là một phần vô cùng quan trọng khi học tiếng Anh. Nếu không nắm chắc được nghĩa của từ, bạn sẽ gặp khó khăn trong giao tiếp với người bản địa. Thế nhưng, thuộc lòng từ vựng ngoại ngữ không hề đơn giản, thuộc được rồi lại rất dễ quên nếu không dùng tới. Vậy nên, chúng ta cần tìm ra những phương pháp học từ vựng đơn giản mà hiệu quả. Hãy cùng Language Link Academic bắt đầu với việc học những từ vựng tiếng Anh về tính cách theo phương pháp sử dụng bảng chữ cái Alphabet nhé!

1. Một số mẹo học thuộc lòng từ vựng hiệu quả

Trước khi bắt đầu với các từ thuộc nhóm tính cách, Language Link Academic muốn giới thiệu một số mẹo học từ vựng rất hiệu quả:

Ví dụ: với chủ đề phương tiện giao thông, chúng ta có transport, car, ben, bus,…

Language Link Academic giới thiệu với bạn một số chủ đề từ vựng thông dụng để bạn dễ dàng nâng cao vốn từ của mình:

Ví dụ: với từ patient (tính từ), ta có patience (danh từ), impatient (tính từ trái nghĩa), impatience (danh từ trái nghĩa),…

Ví dụ: với từ come, bạn có thể đặt câu nói đến vị trí của người đang trong cuộc hội thoại: “I phoned you from Ho Chi Minh City. I’ll come to your place when I can.

Xem thêm: Học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh - Bí quyết học nhanh nhớ, lâu quên

Tuy nhiên, trước khi áp dụng cách học này, bạn cần nắm được 4 lưu ý khi học tiếng Anh qua xem phim để thực hiện thật hiệu quả. Ngoài ra, nếu băn khoăn chưa biết nên bắt đầu từ bộ phim nào, bạn có thể tham khảo các gợi ý hữu ích sau: Học từ vựng bằng các thể loại phim bằng tiếng Anh hay 3 bộ phim kinh điển để luyện nghe tiếng Anh.

2. Từ vựng tiếng Anh về tính cách theo bảng chữ cái Alphabet

2.1. Các từ bắt đầu bằng chữ A

aggressive: hung hăng, xông xáo active: nhanh nhẹn, năng động

ambitious: có nhiều tham vọng alert: cảnh giác

2.2. Các từ bắt đầu bằng chữ B

bad-tempered: nóng tính boast: khoe khoang

brave: dũng cảm bad: xấu xa

boring: tẻ nhạt blind: mù quáng

blackguardly: đểu cáng, đê tiện

2.3. Các từ bắt đầu bằng chữ C

careful: cẩn thận cautious: thận trọng

careless: bất cẩn confident: tự tin

courage: dũng cảm clever: khéo léo

cheerful: vui vẻ cruel: độc ác

composed: điềm đạm childish: ngây ngô

cold: lạnh lùng considerate: chu đáo

crazy: điên khùng

2.4. Các từ bắt đầu bằng chữ D

diligent: chăm chỉ dishonest: bất lương

dexterous: khéo léo discourteous: khiếm nhã

difficult to please: khó tính dependable: đáng tin cậy

deceptive: dối trá, lừa lọc

2.5. Các từ bắt đầu bằng chữ E

extroverted: hướng ngoại easy going: dễ gần

enthusiastic: nhiệt tình emotional: dễ xúc động

exciting: thú vị

2.6. Các từ bắt đầu bằng chữ F

frank: thành thật funny: vui vẻ

fresh: tươi tỉnh faithful: chung thủy

friendly: thân thiện

2.7. Các từ bắt đầu bằng chữ G

gentle: nhẹ nhàng

generous: hào phóng

gruff: thô lỗ, cục cằn

2.8. Các từ bắt đầu bằng chữ H

hard-working: chăm chỉ humorous: hài hước

hot: nóng nảy hot-tempered: nóng tính

honest: trung thực haughty: kiêu căng

hospitality: hiếu khách

2.9. Các từ bắt đầu bằng chữ I

insolent: láo xược impolite: bất lịch sự

imaginative: giàu trí tưởng tượng impatient: không kiên nhẫn

individualistic: theo chủ nghĩa cá nhân introverted: hướng nội

2.10. Các từ bắt đầu bằng chữ K

kind: tử tế

kind-hearted: tốt bụng

2.11. Các từ bắt đầu bằng chữ L

lazy: lười biếng lovely: đáng yêu

liberal: phóng khoáng loyal: trung thành

2.12. Các từ bắt đầu bằng chữ M

modest: khiêm tốn

mean: keo kiệt

2.13. Các từ bắt đầu bằng chữ N

nice: tốt xinh

naive: ngây thơ

2.14. Các từ bắt đầu bằng chữ O

open-minded: khoáng đạt observant: tinh ý

open-hearted: cởi mở optimistic: lạc quan

out going: cởi mở

2.15. Các từ bắt đầu bằng chữ P

positive: tiêu cực passionate: sôi nổi

polite: lịch sự patient: kiên nhẫn

pleasant: dễ chịu pessimistic: bi quan

2.16. Các từ bắt đầu bằng chữ Q

quiet: ít nói

2.17. Các từ bắt đầu bằng chữ R

rational: có lý trí, chừng mực

reckless: hấp tấp

2.18. Các từ bắt đầu bằng chữ S

selfish: ích kỷ shy: nhút nhát

stubborn: bướng bỉnh smart: lanh lợi

sincere: thành thật shameless: trâng tráo

strict: nghiêm khắc sheepish: e thẹn

soft: dịu dàng secretive: kín đáo

sociable: hòa đồng sensitive: nhạy cảm

2.19. Các từ bắt đầu bằng chữ T

tricky: xảo quyệt talkative: nói nhiều

truthful: trung thực tactful: lịch thiệp

2.20. Các từ bắt đầu bằng chữ U

understanding: hiểu biết unkind: xấu bụng

unlovely: khó gần unpleasant: khó tính

unfriendly: khó gần

2.21. Các từ bắt đầu bằng chữ W

wise: uyên bác

Trên đây là từ vựng tiếng Anh về tính cách được tổng hợp theo bảng chữ cái Alphabet. Nếu bạn là học sinh Trung học cơ sở, học từ vựng thôi là chưa đủ, bạn cũng rất cần luyện ngữ pháp chuyên sâu và kỹ năng làm bài thi chuẩn khảo thí quốc tế. Hãy đăng kí khóa học Tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp dành cho sinh viên và người đi làm để rèn đầy đủ những kĩ năng này theo phương pháp của các chuyên gia và giáo viên giàu kinh nghiệm tại Language Link Academic nhé! Chúc các bạn chinh phục tiếng Anh thành công!

Link nội dung: https://itt.edu.vn/index.php/tu-ngu-bat-dau-bang-chu-g-a3220.html