Encourage to v hay ving? Cấu trúc encourage trong tiếng Anh

Cấu trúc encourage được dùng để động viên, khuyến khích ai đó. Trong mỗi trường hợp chủ động hay bị động, encourage sẽ có các cách sử dụng khác nhau.

Đặc biệt, động từ này còn có thể kết hợp với cụm từ để thể hiện các ý nghĩa khác nhau. Đây cũng chính là lý do làm cho người học thường nhầm lẫn những cấu trúc encourage với nhau và không biết cách sử dụng sao cho chính xác.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn và nắm vững cách sử dụng cấu trúc này, mình đã tổng hợp lại các kiến thức cơ bản như sau:

Hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây để có thể vận dụng linh hoạt vào thực tế nhé!

Nội dung quan trọng,

1. Encourage là gì?

Encourage /ɪnˈkɜrɪdʒ/: Khuyến khích

Encourage có nghĩa là động viên, khuyến khích, khích lệ hoặc làm cho ai đó có lòng can đảm hoặc tự tin hơn.

E.g.:

2. Cách dùng cấu trúc encourage

Cấu trúc encourage được sử dụng để khuyến khích ai đó làm việc gì. Ở mỗi dạng chủ động hoặc bị động, cấu trúc này sẽ có công thức khác nhau. Phần dưới đây sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng của cấu trúc ở từng dạng.

2.1. Encourage + to V (dạng chủ động)

Cấu trúc: S + encourage + O + to Verb

Cách sử dụng: Khi muốn động viên ai/ người nào đó làm việc gì.

E.g.:

2.2. Encourage dạng bị động

Cấu trúc: S + to be + encouraged + to V

Cách sử dụng: Khi được khuyến khích nên làm điều gì đó.

E.g.:

2.3. Các cấu trúc encourage khác

Ngoài các cấu trúc trên, encourage còn có thể được sử dụng trong một số cấu trúc phổ biến sau:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ

3. Giải đáp encourage to v hay ving?

Theo cấu trúc trên, encourage đi với to V để nói đến việc khuyến khích ai đó làm điều gì.

E.g.:

Xem thêm:

4. Word family của encourage trong tiếng Anh

Để sử dụng cấu trúc encourage một cách hiệu quả và phù hợp với từng tình huống thực tế, bạn cần lưu ý những từ vựng sau về cụm từ này. Dưới đây là những word family của encourage trong tiếng Anh:

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ

Ngoài ra, encourage còn có thể đi kèm với các tính từ chỉ sự mạnh mẽ và nhiệt tình như strongly, heartily, enthusiastically, …

5. Từ/ cụm từ được sử dụng tương tự encourage

Ngoài encourage, còn có một số cụm từ có cách sử dụng tương tự, bạn có thể tham khảo để vận dụng vào các tình huống cần thiết nhé!

Động từ Ý nghĩaVí dụ

6. Từ/ cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Encourage

Dưới đây là một số từ và cụm từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa để bạn có thể áp dụng vào các tình huống thực tế để lời văn thêm trôi chảy hơn.

6.1. Từ đồng nghĩa

Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ vựng dưới đây để thay thế trong câu, giúp tránh lặp từ:

Từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ

6.2. Từ trái nghĩa

Các cụm từ trái nghĩa dưới đây giúp bạn mở rộng thêm vốn từ vựng của mình và ứng dụng vào tình huống phù hợp:

Từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ

Xem thêm:

7. Phân biệt encourage, motivate và stimulate trong tiếng Anh

Encourage, motivate và stimulate là các cụm từ có nghĩa khá tương tự nhau. Vậy làm sao để phân biệt chúng? Cùng tìm hiểu nhé!

Cách dùngCông thứcVí dụ

8. Bài tập cấu trúc encourage

Để nắm chắc phần kiến thức trên, bạn cần phải luyện tập thường xuyên. Dưới đây là những dạng bài tập phổ biến thường xuất hiện trong bài kiểm tra cấu trúc này, bạn có thể làm để ôn lại kiến thức.

Exercise 1: Fill in the blanks

(Bài tập 1: Điền vào chỗ trống)

  1. Children are always encouraged ………. (do) housework to help their mom.
  2. Why does your boyfriend encourage you in ………. (play) volleyball?
  3. I am so happy to ………. (encourage) by my principal to study overseas.
  4. Your younger sister is great. She always ………. (encourage) you in everything you do.
  5. This regulation is expected to encourage ………. (follow) the traffic rules.

Exercise 2: Choose the correct answer

(Bài tập 2: Chọn đáp án đúng)

1. My parents always ________ me a lot. I’m thankful for that.

2. The new bonuses will encourage the employees ______ more actively.

3. Schools should encourage students ______ more about their opinions.

4. Andy _______ at work by his boss.

5. It is _______ that we work on the project together.

Exercise 3: Find mistakes in sentences

(Bài tập 3: Tìm lỗi sai trong câu)

  1. She always encourages him studying hard for his exams.
  2. The teacher encouraged the students to making posters for the school event.
  3. We were encouraged joining the volunteer program by our friends.
  4. His positive attitude is very encouraged for the team.
  5. Can you encourage she to join the team?

9. Kết luận

Vừa rồi, mình đã hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng cấu trúc encourage. Để thành thạo dùng cấu trúc này, bạn cần phải lưu ý:

Hy vọng những chia sẻ trên đây có thể giúp bạn hiểu và áp dụng tốt vào thực tế để đạt kết quả tốt. Nếu bạn muốn biết thêm bất kỳ nội dung nào liên quan đến cấu trúc này hoặc quan tâm đến nội dung nào thì hãy để lại comment bên dưới để chúng mình cùng thảo luận.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm các kiến thức ngữ pháp khác tại chuyên mục IELTS Grammar tại Vietop English nhé!

Tài liệu tham khảo:

Link nội dung: https://itt.edu.vn/index.php/encourage-ving-a27167.html