Thứ nhất, đội ngũ trí thức với tư cách chủ thể sáng tạo trong nền kinh tế tri thức và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Kinh tế tri thức là nền kinh tế dựa trực tiếp vào việc sản xuất, phân phối và sử dụng tri thức, thông tin. Sự ra đời của kinh tế tri thức được xem là kết quả tất yếu của quá trình phát triển lực lượng sản xuất xã hội, được thúc đẩy bởi sự phát triển mạnh mẽ của cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại, nhất là sự phát triển nhanh mang tính đột phá của công nghệ thông tin. Tuổi đời của các sản phẩm lao động ngày càng bị rút ngắn, trong khi tri thức được phổ biến ngày càng nhanh trên diện rộng thông qua không gian mạng và tạo ra sự bứt phá chưa từng có trong năng suất lao động và tăng trưởng kinh tế[1].
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được xem là cuộc cách mạng số, vì nó thông qua công nghệ internet, trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây,... để chuyển hóa toàn bộ tri thức từ thế giới thực sang thế giới ảo. Trong cuộc cách mạng này, các yếu tố sản xuất vốn dĩ được xem là thế mạnh, như lực lượng lao động nhân công giá rẻ, sản xuất dựa trên khai thác tài nguyên thiên nhiên,... đã lạc hậu. Thay vào đó, yếu tố quyết định giá trị sản xuất chính là hàm lượng tri thức và khoa học, công nghệ. Bối cảnh này dẫn đến sự biến đổi sâu sắc về trình độ của lực lượng sản xuất và các quan hệ sản xuất trong đời sống xã hội hiện đại; trong đó, đội ngũ trí thức được xem là chủ thể sáng tạo tri thức, một nguồn lực cốt lõi góp phần tạo nên sự chuyển đổi chung của toàn bộ nền kinh tế-xã hội.
Trong khi đó, đội ngũ trí thức nước ta còn có những hạn chế nhất định, những nhân tố tinh hoa và hiền tài chưa nhiều, chuyên gia đầu ngành còn thiếu hụt nghiêm trọng; đội ngũ kế cận chưa thực sự được quan tâm vun đắp, bồi dưỡng; chưa có nhiều cá nhân và tập thể khoa học mạnh, có uy tín ở khu vực và trên thế giới; năng lực sáng tạo và thực hành, ứng dụng còn hạn chế.
Một mặt, ở nhiều nơi, hoạt động nghiên cứu khoa học còn chưa xuất phát và chưa gắn với thực tiễn; số công trình, sáng chế được công bố trên thế giới còn ít, chưa có nhiều sáng tạo, phát kiến mang tính bứt phá. Mặt khác, nền kinh tế của nước ta vẫn còn trong tình trạng lạc hậu, trình độ khoa học-công nghệ chưa cao, việc áp dụng khoa học-công nghệ vào sản xuất và đời sống còn nhiều bất cập[2].
Để tránh nguy cơ tụt hậu của nguồn nhân lực, đội ngũ trí thức Việt Nam hiện nay cần không ngừng tích lũy tri thức, kinh nghiệm, đổi mới và nâng cao chất lượng nghiên cứu trong điều kiện mới, không chỉ trong lĩnh vực chuyên môn nghề nghiệp, mà còn ở cả những lĩnh vực tri thức khác, tạo nền tảng để tiếp tục sáng tạo tri thức mới, cống hiến nhiều hơn cho đất nước trong thời gian tới.