Trang thông tin tổng hợp
Trang thông tin tổng hợp
  • Tranh Tô Màu
  • Meme
  • Avatar
  • Hình Nền
  • Ảnh Hoa
  • Ảnh Chibi
  • Ảnh Nail
Tranh Tô Màu Meme Avatar Hình Nền Ảnh Hoa Ảnh Chibi Ảnh Nail
  1. Trang chủ
  2. Ảnh Nail
Mục Lục

100+ tên tiếng Trung hay cho nữ, tên tiếng Hoa cho bé gái dễ thương ý nghĩa có phiên âm

avatar
Xuka
21:28 17/08/2025

Mục Lục

Ba mẹ đang muốn đặt tên tiếng Hoa cho bé gái hay và ý nghĩa? Vậy còn chần chờ gì nữa, bài viết dưới đây chuyên mục Giáo dục sớm 0 - 6 tuổi của AVAKids sẽ giới thiệu cho ba mẹ những cái tên hay cho bé gái bằng tiếng Trung có phiên âm dễ thương và ý nghĩa. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

1Đặt tên tiếng hoa cho bé gái theo tính cách

1.1 Đặt tên tiếng Trung hay cho nữ ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường

  • Phượng Vũ: Fèng Yǔ (凤雨): hình ảnh chim phượng hoàng bay lượn trên không trung, mang theo màu sắc rực rỡ, tỏa sáng kiêu sa, biểu hiện cho sự quyến rũ, kiêu hãnh, tự do và phi thường.
  • Thủy Linh: Shuǐ Líng (水泠): tựa như dòng nước trong veo, phản chiếu bầu trời xanh thẳm, mang một vẻ đẹp thanh tao, thuần khiết. Thể hiện sự tinh tế, nhẹ nhàng, thanh tao và đầy sức sống, như những giọt sương sớm long lanh, tinh khiết, mang theo năng lượng tích cực.
  • Phương Thảo: Fāng Cǎo (芳草): mang ý nghĩa tràn đầy sức sống, kiên cường vươn lên, vượt qua mọi khó khăn để vươn đến ánh sáng.
  • Anh Thư: Yīng Shū (英舒): vẻ đẹp kiêu sa, ẩn chứa sức mạnh tiềm ẩn, vươn mình tỏa sáng, thể hiện sự kiên cường, tài năng và nỗ lực không ngừng nghỉ.
  • Đan Vy: Dān Wéi (丹薇): mang trong mình sự độc lập kiên cường, tỏa sáng rạng ngời, không cần dựa vào bất kỳ ai.
  • Hoài Bảo: Huái Bǎo (怀宝): là ngọn lửa hy vọng bất diệt, soi sáng giá trị cuộc sống, thể hiện sự kiên định và lòng biết ơn.

1.2 Đặt tên tiếng Trung hay cho nữ dễ thương ý nghĩa xinh đẹp, đoan trang

  • Diễm An: Yàn Ān (艳安): mang vẻ đẹp thanh tao, kiêu sa, sự thanh bình, an yên.
  • Giai Ý: Giai Ý (佳懿 ): mang vẻ đẹp thanh tao, dịu dàng, về sự tốt đẹp, cao quý.
  • Hân Nghiên: Xīn Yán (欣妍): mang vẻ đẹp tươi sáng, rạng rỡ, sự vui vẻ, hạnh phúc.
  • Kiều Nga: Jiāo É (娇娥): mang vẻ đẹp thanh tao, quyến rũ, sự duyên dáng, kiêu sa, và thanh lịch.
  • Mẫn Hoa: Mǐn Huā (敏花): ý nghĩa đẹp như hoa, rạng rỡ, ẩn chứa sâu sắc về sự nhanh nhẹn, thông minh.
  • Mộng Đình: Méng Tíng (梦婷): vẻ đẹp mơ màng, thanh lịch và dịu dàng.
  • Nhã Tịnh: Yǎ Jìng (雅静): vẻ đẹp thanh tao, yên tĩnh, sự nhã nhặn và bình yên.
  • Phương Hoa: Fāng Huā (芳华): mang một vẻ đẹp rạng rỡ, sự tươi đẹp, thanh xuân và quyến rũ.
  • Tĩnh Hương: Jìng Xiāng (静香): mang ý nghĩa sâu sắc về sự thanh bình, nhẹ nhàng.
  • Uyển Như: Wǎn Rú (婉如): thể hiện sự thanh tao, sự kiêu sa, và sự dịu dàng, như một bông hoa kiêu hãnh nở rộ giữa mùa xuân.
  • Vũ Đình: Yǔ Tíng (雨 婷): gợi liên tưởng đến hình ảnh những giọt mưa nhẹ nhàng rơi xuống, tạo nên một không gian thanh bình, yên tĩnh, mang theo mùi hương ngọt ngào của thiên nhiên.

1.3 Đặt theo tiếng Hoa cho bé gái mang ý nghĩa thông minh, lanh lợi

  • Hiểu Khê: Xiǎo Xī (曉 溪): thể hiện sự thông minh, nhạy bén, và sự tỉnh táo, như một dòng suối trong vắt chảy qua những vùng đất trù phú.
  • Giai Tuệ: Jiā Huì (佳慧): thể hiện sự tài năng, sự thông minh, như một bông hoa kiêu hãnh nở rộ trong ánh nắng mùa xuân.
  • Như Tuệ: Rú Huì (如慧): mang một vẻ đẹp thanh tao, dịu dàng, ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc về sự thanh lịch, thông minh, và sự nhẹ nhàng.
  • Minh Huệ: Yǐng Huì (颖慧): "Minh" nghĩa là sáng suốt, thông minh, "Huệ" nghĩa là trí tuệ.
  • Khánh Linh: Mǐn Jié (敏捷): "Khánh" nghĩa là vui mừng, "Linh" nghĩa là linh hoạt, nhanh nhẹn
  • Thùy Tú: Líng Xiù(灵秀): "Thùy" nghĩa là dịu dàng, "Tú" nghĩa là xuất sắc, tài giỏi.

Đặt tên cho bé gái theo tính cách

2Đặt tên tiếng hoa cho bé gái theo chữ cái

2.1 Bắt đầu bằng chữ A

  • Ánh Nguyệt - Yìng Yyuè (映月): Hy vọng con như ánh sáng tỏa ra từ mặt trăng
  • Á Hiên - Yà Xuān (亚轩): Hy vọng con có khí chất hiên ngang.

2.2 Bắt đầu bằng chữ B

  • Bạch Ngọc - Bái yù (白玉): Con gái là viên ngọc màu trắng.
  • Bảo Ngọc - Bǎo yù (宝玉): Con gái là viên ngọc quý, xinh đẹp nhưng khó có được.
  • Bạch Dương - Bái Yáng (白 羊): Con gái của ba mẹ là chú cừu trắng trong trẻo, ngây thơ, non nớt.
  • Băng Thanh - Bīng Qīng (冰清): Con gái của ba mẹ sở hữu vẻ đẹp thuần khiết, trong trẻo.

2.3 Bắt đầu bằng chữ C

  • Châu Anh - zhū yīng (珠瑛): Con gái của ba mẹ trong sáng như một viên ngọc.
  • Cẩn Huyên - Jǐn Xuān (瑾萱): Con gái của ba mẹ là một loại cỏ giúp người ta quên đi ưu phiền.
  • Chi Lan - Zhī Lán (芝兰): Con gái của ba mẹ như một loài cỏ thơm xinh đẹp.
  • Chỉ Nhược - Zhǐ Ruò (芷若): Một cô gái yêu thương và biết giúp đỡ người khác.

2.4 Bắt đầu bằng chữ D

  • Diễm Lâm - Yàn lín (艳琳): Con gái của ba mẹ là một viên ngọc đẹp.
  • Di Giai - Yí jiā (怡佳): Con gái rất phóng khoáng, xinh đẹp, ung dung, vui vẻ.
  • Diễm An - Yàn an (艳安): Con gái của ba mẹ rất xinh đẹp, diễm lệ, bình yên không sóng gió.
  • Di Nguyệt - Yí Yuè (怡月): Con gái của ba mẹ như mặt trăng vui vẻ.
  • Dung Nguyệt - Róng Yuè (溶月): Con gái của ba mẹ như ánh trăng tan lung linh và mờ ảo.

Đặt tên cho bé gái theo chữ cái D

2.5 Bắt đầu bằng chữ G

  • Giác Ngọc - Jué yù (珏玉): Con gái của ba mẹ như một viên ngọc xinh đẹp.
  • Giai Ý - Jiā yì (佳懿): Con gái của ba mẹ xinh đẹp, đức hạnh, thuần mỹ, nhu hòa.
  • Giai Kỳ - Jiā qí (佳琦): Con gái của ba mẹ thanh bạch, cao quý như một viên ngọc.
  • Giai Tuệ - Jiā Huì (佳 慧): Con gái của ba mẹ tài trí, thông minh hơn người.

2.6 Bắt đầu bằng chữ H

  • Hải Quỳnh - Hǎi qióng (海琼): Con gái của ba mẹ là một viên ngọc đẹp.
  • Hải Nguyệt - Hǎi yuè (海月) Con gái của ba mẹ là mặt trăng tỏa sáng trên biển.
  • Hân Nghiên - Xīn yán (欣妍): Con gái của ba mẹ rất xinh đẹp, vui vẻ.
  • Hâm Dao - Xīn Yáo (歆瑶): Con gái của ba mẹ như viên ngọc quý được nhiều người ao ước.
  • Hoài Diễm - Huái yàn (怀艳): Con gái của ba mẹ mang vẻ đẹp thuần khiết gây thương nhớ.
  • Hiểu Tâm - Xiǎo Xīn (晓 心): Con gái của ba mẹ là người sống tình cảm, thấu tình đạt lý, dễ thông cảm với người khác.
  • Hồ Điệp - Hú Dié (蝴 蝶): Con gái của ba mẹ như loài bướm vui vẻ tung tăng, bay lượn.
  • Hi Văn - Xī wén (熙雯): Con gái của ba mẹ như đám mây xinh đẹp.
  • Kha Nguyệt - Kē yuè (珂玥): Con gái của ba mẹ ngọc thạch quý hiếm.

2.7 Bắt đầu bằng chữ K

  • Kiều Nga - Jiāo é (娇娥): Con gái của ba mẹ mang vẻ đẹp tuyệt sắc, dung mạo hơn người.
  • Kha nguyệt - Kē Yuè (珂玥 ): Con gái của ba mẹ như một loại đá quý giống như ngọc.
  • Khả Hân -Jiā Xīn (嘉欣): "嘉" (Jiā) nghĩa là tốt đẹp, "欣" (Xīn) nghĩa là vui mừng, hạnh phúc.

2.8 Bắt đầu bằng chữ L

  • Linh Châu - Líng zū (玲珠): Con gái của ba mẹ như viên ngọc tỏa sáng lung linh.
  • Lộ Tuyết - Lù Xuě (露雪): Con gái của ba mẹ rất thuần khiết, trong sáng, mỏng manh.

2.9 Bắt đầu bằng chữ M

  • Mẫn Hoa - Mǐn huā (敏花): Con gái của ba mẹ rất thanh tịnh.
  • Mộng Dao - Méng yáo (梦瑶): Con gái của ba mẹ như viên ngọc trong mơ.
  • Mỹ Lâm - Měi lín (美琳): Con gái của ba mẹ rất lương thiện, hoạt bát, xinh đẹp.
  • Mỹ Liên - Měi lián (美莲): Con gái của ba mẹ rất xinh đẹp như hoa sen.
  • Mỹ Ngọc - Měi yù (美玉): Con gái của ba mẹ như viên ngọc đẹp một cách hoàn mỹ.
  • Mỹ Ân - Měi Shàn (美善): "美" (Měi) nghĩa là đẹp, xinh đẹp, "善" (Shàn) nghĩa là tốt, nhân ái.

2.10 Bắt đầu bằng chữ N

  • Ngôn Diễm - Yán yàn (言艳): Con gái của ba mẹ rất đoan trang, thùy mị.
  • Ngọc Trân - Yù zhēn (玉珍): Con gái của ba mẹ trân quý như ngọc.
  • Nhã Lâm - Yǎ lín (雅琳): Con gái của ba mẹ xinh đẹp, tao nhã.
  • Nhã Tịnh - Yǎ jìng (雅静): Con gái của ba mẹ điềm đạm nho nhã.
  • Nguyệt Thảo - Yuè Cǎo (月 草): Con gái của ba mẹ như ánh trăng sáng rực trên thảo nguyên.
  • Như Tuyết - Rú xuě (茹雪): Con gái của ba mẹ xinh đẹp, trong trẻo và lương thiện như tuyết.

2.11 Bắt đầu bằng chữ P

  • Phương Hoa - Fāng huā (芳华): Con gái của ba mẹ Xinh đẹp, rực rỡ.
  • Phong Hi - Fēng Xī (风希) : Con gái của ba mẹ như một cơn gió nhẹ nhàng của gia đình.
  • Phong Miên - Fēng Mián (风眠): Con gái của ba mẹ ngủ quên giữa rừng cây khi có cơn gió nhẹ thổi qua.
  • Phương Lâm - Fāng Lín (芳林): Con gái của ba mẹ như một khu rừng muôn màu, muôn vẻ.

2.12 Bắt đầu bằng chữ T

  • Thư Nhiễm - Shū rǎn (珺瑶): Con gái của ba mẹ xinh tươi, mềm mại.
  • Tố Ngọc - Sù yù (素玉): Con gái của ba mẹ trắng nõn, trong sạch, không vướng bụi trần.
  • Tịnh Hương - Jìng xiāng (舒苒): Con gái của ba mẹ điềm đạm, nho nhã, xinh đẹp.
  • Tiểu Ngọc - Xiǎo yù (小玉): Con gái của ba mẹ viên ngọc nhỏ bé.
  • Tịnh Kỳ - Jìng qí (静琪): Con gái của ba mẹ an tĩnh, ngoan ngoãn.
  • Tịnh Thi - Jìng shī (婧诗): Con gái của ba mẹ rất có tài.
  • Tú Ảnh - Xiù yǐng (秀影): Con gái của ba mẹ thanh tú, xinh đẹp.
  • Tuyết Lệ - Xuě lì (雪丽): Con gái của ba mẹ đẹp đẽ như tuyết.
  • Tuyết Nhàn - Xuě xián (雪娴): Con gái của ba mẹ nhã nhặn, thanh tao, hiền thục.
  • Thanh Nhã - Qīng yǎ (清雅): Con gái của ba mẹ nhã nhặn, thanh tao.
  • Thi Hàm - Shī hán (诗涵): Con gái của ba mẹ có tài văn chương.
  • Thi Nhân - Shī yīn (诗茵): Con gái của ba mẹ nho nhã, lãng mạn.
  • Thi Tịnh - Shī jìng (诗婧): Con gái của ba mẹ xinh đẹp như thi họa, có tài thơ ca.
  • Thư Di - Shū yí (书怡): Con gái của ba mẹ nho nhã, dịu dàng, được lòng nhiều người.
  • Thục Tâm - Shū Xīn (淑 心): Con gái của ba mẹ nhu mì, hiền thục, nhẹ nhàng, đoan trang, đức hạnh.
  • Tú Linh - Xiù Líng (秀 零): Con gái của ba mẹ có sự tươi mới, tốt đẹp, bình yên trong cuộc sống.

2.13 Bắt đầu bằng chữ U

  • Uyển Như - Wǎn rú (婉如): Con gái của ba mẹ khéo léo, mềm mại, uyển chuyển.
  • Uyển Ngưng - Wǎn níng (婉凝): Con gái của ba mẹ có vẻ đẹp dịu dàng, thanh tao.
  • Uyển Đồng - Wǎn Tóng (婉 瞳): Con gái của ba mẹ có đôi mắt đẹp, có chiều sâu, duyên dáng và uyển chuyển.
  • Uyển Ân - Wǎn Ēn (婉恩): "婉" (Wǎn) nghĩa là duyên dáng, dịu dàng, "恩" (Ēn) nghĩa là ân huệ, lòng tốt.

Đặt tên cho bé gái theo chữ cái U

2.14 Bắt đầu bằng chữ V

  • Vũ Gia - Yǔ jiā (雨嘉): Con gái của ba mẹ thuần khiết, ưu tú.
  • Viên Hân - Yuàn xīn (媛欣): Con gái của ba mẹ xinh đẹp có cuộc sống vui vẻ, vô tư.
  • Vân Diễm - Yún Yàn (云艳): Con gái của ba mẹ vẻ đẹp của mây.
  • Vân Tuyết - Yún Xuě (云雪): Con gái của ba mẹ có vẻ đẹp trong sáng, mỏng manh.
  • Vĩnh Hi - Yǒng Xī (永曦): Con gái của ba mẹ như tia sáng vĩnh cửu.

2.15 Bắt đầu bằng chữ Y

  • Y Na - yī nà (依娜): Con gái của ba mẹ phong thái xinh đẹp.
  • Y Sương - Yī Shuāng (依霜): Con gái của ba mẹ là tiểu thư, nhẹ nhàng.

3Những lưu ý khi đặt tên tiếng Trung cho nữ, đặt tên tiếng Hoa cho bé gái

Khi đặt tên tiếng Trung cho nữ, tên tiếng Hoa cho bé gái ba mẹ cần lưu ý một số các vấn đề về đặt tên cho con dưới đây:

  • Nên dịch tên sang nghĩa Hán Tự khi đặt tên để giúp làm hiểu ý nghĩa của cái tên đó.
  • Đặt những cái tên có ý nghĩa, truyền tải được mong muốn của ba mẹ với bé gái.
  • Tránh chọn những cái tên dài quá 4 ký tự sẽ khó đọc và lủng củng hơn.
  • Lựa chọn những cái tên tiếng Trung hay cho nữ ngắn gọn, khi đọc lên phải thuận tai và thuần Việt.

Bài viết trên AVAKids đã giới thiệu đế ba mẹ những cái tên tiếng Hoa cho bé gái hay và ý nghĩa. Hy vọng qua đây ba mẹ có thể lựa chọn được cái tên phù hợp với cho công chúa nhà mình. Nếu thấy bài viết hữu ích hãy chia sẻ cho bạn bè và người thân ngay nhé!

0 Thích
Chia sẻ
  • Chia sẻ Facebook
  • Chia sẻ Twitter
  • Chia sẻ Zalo
  • Chia sẻ Pinterest
In
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Cookies
  • RSS

Trang thông tin tổng hợp itt

Website itt là blog chia sẻ vui về đời sống ở nhiều chủ đề khác nhau giúp cho mọi người dễ dàng cập nhật kiến thức. Đặc biệt có tiêu điểm quan trọng cho các bạn trẻ hiện nay.

© 2025 - itt

Kết nối với itt

Trang thông tin tổng hợp
  • Trang chủ
  • Tranh Tô Màu
  • Meme
  • Avatar
  • Hình Nền
  • Ảnh Hoa
  • Ảnh Chibi
  • Ảnh Nail
Đăng ký / Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Chưa có tài khoản? Đăng ký