Viết đoạn văn tưởng tượng là dạng bài giúp học sinh phát huy trí tưởng tượng phong phú, khả năng sáng tạo và diễn đạt bằng ngôn ngữ của mình. Thông qua những tình huống giả tưởng gần gũi, dạng bài này không chỉ rèn kỹ năng viết mà còn khơi gợi sự hứng thú, tự tin khi làm văn.
Dàn ý chung: Viết đoạn văn tưởng tượng (lớp 4)
1. Mở đoạn
- Giới thiệu ngắn gọn câu chuyện cổ tích được tưởng tượng lại.
- Nêu tình huống tưởng tượng (thay đổi chi tiết, tiếp nối câu chuyện hoặc nhập vai nhân vật).
2. Thân đoạn
Kể lại nội dung tưởng tượng chính:
- Em là ai trong câu chuyện (người kể, nhân vật phụ, hoặc chính nhân vật chính).
- Sự việc tưởng tượng diễn ra như thế nào.
- Nhân vật hành động, nói chuyện ra sao.
- Miêu tả cảm xúc, suy nghĩ của em hoặc nhân vật.
3. Kết đoạn
- Kết thúc câu chuyện tưởng tượng.
- Nêu cảm xúc, bài học hoặc điều em rút ra sau câu chuyện.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 1
Em tưởng tượng lại câu chuyện Tấm Cám, nhưng lần này em không đứng ngoài nghe kể nữa mà được bước vào truyện như một người bạn nhỏ của Tấm. Em muốn thử thay đổi một chi tiết: thay vì chỉ khóc rồi chờ Bụt giúp, Tấm sẽ học cách tự bảo vệ mình và nói lên điều đúng.
Trong truyện, em là bé hàng xóm hay sang nhà Tấm chơi. Hôm ấy, em thấy Cám giả vờ ngọt ngào rủ Tấm đi bắt tép, còn dì ghẻ đứng ở cửa nhìn theo, mắt sắc như dao. Em kéo tay Tấm lại, thì thầm: “Tấm ơi, mình chia việc cho công bằng nhé. Ai bắt được nhiều thì cùng đổ vào giỏ chung, đừng để ai lén trút đi.” Tấm gật đầu, nhưng Cám bĩu môi. Ra đồng, em quan sát kỹ, thấy Cám cứ lảng ra chỗ cỏ rậm rồi lén đổ tép của mình vào bùn để Tấm không nghi ngờ. Em chạy lại nói to: “Cám làm vậy là không công bằng!” Cám đỏ mặt cãi: “Tớ… tớ chỉ đổ bùn thôi!” Tấm nhìn giỏ, nhìn bùn, rồi bình tĩnh đáp: “Nếu là bạn, phải thật thà.” Em đề nghị cả ba cùng đếm tép trước mặt nhau. Dì ghẻ nghe tin chạy ra, định mắng, nhưng bà con xung quanh cũng có mặt, ai nấy đều thấy rõ chuyện. Tấm không khóc nữa, chỉ nói nhỏ mà chắc: “Con không xin hơn ai, con chỉ xin được đối xử công bằng.” Lần đầu tiên em thấy Tấm đứng thẳng lưng, mắt không còn sợ.
Cuối cùng, dì ghẻ không thể chối, đành để Tấm giữ phần tép của mình. Em rút ra rằng khi gặp điều sai, ngoài việc hiền lành, mình còn cần dũng cảm nói thật và tìm cách giải quyết công bằng. Em thấy Tấm mạnh mẽ hơn, còn em thì vui vì đã làm một việc đúng.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 2
Em tưởng tượng câu chuyện Cây khế theo một cách khác: thay vì chỉ có vàng bạc, chim thần còn mang đến một món quà đặc biệt là “hạt giống biết nói”. Em nhập vai là người em hiền lành, kể lại chuyến bay kỳ lạ ấy.
Em vẫn chăm cây khế mỗi ngày, tưới nước, nhặt lá sâu, và nói chuyện với cây như nói với bạn. Một buổi sáng, chim thần sà xuống ăn khế, giọng trầm ấm: “Ăn một quả, trả cục vàng.” Em không tham, chỉ xin đủ sửa mái nhà dột và mua sách cho mấy đứa trẻ trong xóm. Chim gật đầu, bảo em may túi ba gang. Khi bay qua biển, gió thổi mạnh làm em run, nhưng nhìn xuống thấy sóng lấp lánh như muôn ngàn con cá bạc, em lại thấy lòng nhẹ đi. Đến đảo vàng, chim không chỉ cho vàng mà còn thả vào tay em một hạt nhỏ màu nâu, ấm như than hồng. Chim nói: “Hạt này sẽ nói cho con biết điều cây cối cần. Ai biết lắng nghe thiên nhiên sẽ sống tử tế.” Em mang về, gieo cạnh cây khế. Đêm đó, em nghe tiếng thì thầm: “Tớ khát nước… tớ cần ánh nắng…” Em làm theo, cây lớn nhanh, ra trái thơm hơn trước. Người anh thấy vậy, lại nổi lòng tham, đòi đổi nhà lấy cây khế. Em buồn nhưng vẫn đồng ý, chỉ xin giữ lại hạt giống. Anh cười khẩy, tưởng em dại. Nhưng rồi anh chăm cây bằng sự nóng nảy, cứ bón thật nhiều, tưới thật mạnh, cây khế héo dần. Hạt giống trong tay em lại thì thầm: “Tử tế không phải để đổi lấy vàng, mà để giữ bình yên.”
Cuối cùng, em hiểu món quà quý nhất không phải vàng mà là biết lắng nghe và sống vừa đủ. Em thấy lòng mình giàu hơn vì có khu vườn xanh và những ngày yên ổn.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 3
Em tưởng tượng tiếp câu chuyện Thạch Sanh, nhưng lần này em không phải người nghe kể mà là một cậu bé đánh trống trong làng. Em muốn kể về ngày cây đàn thần không chỉ làm vui lòng người, mà còn giúp mọi người hiểu nhau hơn.
Em tên là Tí, chuyên đánh trống trong hội làng. Hôm Thạch Sanh bị oan, bị nhốt vào ngục, em nghe tiếng mẹ khóc ngoài cổng thành mà lòng nóng như lửa. Em nghĩ: “Nếu có cách nào nói sự thật cho mọi người nghe thì tốt biết mấy.” Rồi một ngày, Thạch Sanh được thả ra, tay cầm cây đàn. Anh không nói nhiều, chỉ ngồi dưới gốc đa và gảy. Tiếng đàn bay lên như gió mát, chui vào từng ngõ nhỏ, chạm vào trái tim từng người. Em đang đánh trống bỗng thấy tay mình chậm lại, vì trong tiếng đàn có cả tiếng suối, tiếng chim, và cả tiếng thở dài của người bị oan. Bất ngờ, một người lính chạy đến quỳ xuống, nói rằng anh ta từng nghe Lý Thông xúi giục. Tiếng đàn như sợi dây kéo sự thật ra ánh sáng. Em chạy đi gọi dân làng, ai cũng tụ lại. Thạch Sanh vẫn gảy đàn, nhưng mắt anh hiền, không hằn học. Lý Thông đứng xa, mặt tái xanh. Em thấy rõ: khi người ta sợ sự thật, người ta sẽ run. Khi người ta nghe được điều đúng, người ta sẽ bình tĩnh. Sau đó, Thạch Sanh không trách mắng, chỉ nói: “Ai cũng có lúc sai, nhưng đừng để lòng tham dẫn đường.” Em nghe mà thấy cổ họng nghẹn lại.
Câu chuyện kết thúc bằng sự công bằng được trả lại. Em học được rằng sức mạnh lớn nhất không phải nắm đấm, mà là sự thật và lòng bao dung. Em vẫn đánh trống, nhưng từ đó em biết lắng nghe “tiếng đàn” trong lòng mình để sống ngay thẳng hơn.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 4
Em tưởng tượng lại truyện Sọ Dừa, nhưng thay vì chỉ kể chuyện cưới vợ, em nhập vai là cô út và kể về một ngày em cùng Sọ Dừa đi dạy chữ cho trẻ con trong làng.
Từ ngày lấy nhau, em mới biết Sọ Dừa không chỉ chăm chỉ mà còn rất thích học. Anh đọc sách nhanh, nhớ lâu, lại viết chữ đẹp. Một buổi sáng, anh nói: “Mình mở lớp học nhỏ nhé, để mấy em bé chăn trâu cũng biết chữ.” Em nghe mà vui, vì em từng bị hai chị cười chê khi thích đọc sách. Chúng em mượn gian nhà tranh cạnh bờ tre, kê mấy tấm ván làm bàn. Lũ trẻ ban đầu ngại, vì nghe đồn “anh Sọ Dừa kỳ lạ”. Nhưng khi anh cười, đôi mắt sáng và giọng nói ấm, các em dần mạnh dạn. Anh dạy từng nét chữ, kiên nhẫn như người nhặt từng hạt thóc. Có em viết sai, anh không mắng, chỉ bảo: “Sai thì sửa, giống như trồng cây, cây nghiêng thì mình chống lại.” Em ngồi bên, pha nước, cắt lá chuối làm thước kẻ, thấy lòng mình đầy ắp. Chiều đến, hai chị đi ngang, nhìn vào lớp học đông vui thì đứng sững. Một chị lẩm bẩm: “Không ngờ…” Em không nói gì, chỉ mời các chị vào uống nước. Sọ Dừa đứng dậy chào lễ phép. Em thấy trong khoảnh khắc ấy, sự kiêu ngạo như tan ra. Trẻ con đọc đồng thanh, tiếng “a, b, c” vang lên như chim gọi bầy.
Ngày đó, em hiểu rằng vẻ ngoài không quyết định giá trị của một người. Điều đáng quý là tấm lòng và sự cố gắng. Em thấy hạnh phúc vì được cùng chồng làm việc tốt, và tin rằng chữ nghĩa có thể làm làng quê sáng lên.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 5
Em tưởng tượng câu chuyện Cô bé quàng khăn đỏ, nhưng bối cảnh là một khu rừng Việt Nam có tre, có suối. Em nhập vai là chiếc khăn đỏ, kể lại chuyến đi đầy hồi hộp và bài học về cẩn thận.
Em là chiếc khăn màu đỏ thắm, được bà tự tay may, từng đường chỉ chắc và ấm. Sáng ấy, cô bé quàng em lên cổ, chạy lon ton theo con đường mòn mang bánh và cháo cho bà. Gió rừng thổi làm em bay nhẹ, nghe mùi lá ướt và tiếng chim kêu. Cô bé vừa đi vừa hát, đôi khi kéo em lên che nắng. Bỗng một con sói từ bụi rậm bước ra, mắt vàng như hai hòn than. Nó nói ngọt: “Cháu đi đâu thế?” Em muốn hét lên, nhưng em chỉ là khăn, không thể nói. Em cố trượt xuống, làm cô bé thấy ngứa cổ để dừng lại. Cô bé đưa tay chỉnh em, vô tình nhìn thấy dấu chân lạ trên đất mềm. Cô chợt nhớ lời mẹ dặn: “Không nói chuyện với người lạ.” Cô lùi lại một bước, ôm chặt giỏ bánh. Sói vẫn cười, chỉ đường vòng “nhiều hoa đẹp”. Em rung lên vì lo. Cô bé không đi theo, mà chạy thẳng về nhà bà, vừa chạy vừa gọi lớn. Đến nơi, cô thấy cửa khép hờ. Cô không vào ngay, mà đứng ngoài gọi: “Bà ơi!” Không nghe tiếng đáp, cô chạy sang nhà bác thợ săn gần đó. Bác đi cùng, mở cửa, phát hiện con sói đang lẩn trốn. Nhờ vậy bà an toàn. Khi bà ôm cô bé, em cảm thấy ấm hơn cả nắng.
Câu chuyện kết thúc bình yên vì cô bé biết nghe lời dặn và quan sát kỹ. Em tự hào vì được quàng trên cổ cô, nhắc cô nhớ đến tình yêu của bà và sự cẩn thận trên đường đời.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 6
Em tưởng tượng lại truyện Ba chú heo con, nhưng em không phải heo, cũng không phải sói. Em là một viên gạch nhỏ trong ngôi nhà gạch của chú heo út, kể về cách cả ba anh em học làm việc cùng nhau.
Em là viên gạch màu đỏ cam, nằm ở hàng tường thứ ba, ngay cạnh cửa sổ. Ngày chú heo út xây nhà, chú xếp từng viên như xếp niềm tin. Hai anh heo lớn thì cười: “Xây lâu quá!” rồi làm nhà rơm, nhà gỗ cho nhanh. Em nghe mà lo, vì gió mạnh là rơm bay, mưa lớn là gỗ mục. Đúng như vậy, một hôm sói đến, thổi “phù” một cái, nhà rơm đổ rầm. Heo anh chạy sang nhà gỗ, tim đập thình thịch. Sói thổi tiếp, nhà gỗ rung bần bật rồi cũng sập. Cả hai lao đến nhà gạch, gõ cửa dồn dập. Chú út mở cửa, không trách, chỉ nói: “Vào đây, mình cùng nghĩ cách.” Chú khóa cửa, kéo rèm, và bảo hai anh: “Một người nhóm lửa, một người đun nước, mình canh ống khói.” Em cảm nhận bàn tay chú đặt lên tường, chắc chắn. Khi sói trèo lên mái định chui ống khói, hơi nóng bốc lên, làm nó hoảng hốt nhảy xuống và bỏ chạy. Sau đó, hai anh heo không còn cười chê nữa. Họ xin học xây nhà gạch. Chú út dạy từng bước, còn em được “nhân đôi” thành nhiều viên gạch mới, xếp thành những bức tường vững hơn.
Câu chuyện kết thúc khi ba anh em sống chung trong ngôi nhà chắc chắn. Em hiểu rằng siêng năng và đoàn kết giúp vượt qua nguy hiểm. Là một viên gạch nhỏ, em cũng thấy mình có ích khi góp phần tạo nên sự an toàn cho cả nhà.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 7
Em tưởng tượng câu chuyện Nàng Bạch Tuyết, nhưng em nhập vai là chiếc gương thần. Lần này, em không muốn chỉ trả lời máy móc, mà muốn giúp hoàng hậu hiểu ra điều tốt.
Em treo trên tường lâu đài, ngày nào cũng soi thấy bao khuôn mặt. Hoàng hậu thường đến, hỏi bằng giọng lạnh: “Ai đẹp nhất?” Trước đây em trả lời đúng sự thật, và rồi cơn ghen của bà lớn dần như đám mây đen. Nhưng hôm ấy, khi bà lại hỏi, em nhìn sâu vào mắt bà và thấy trong đó có cả nỗi sợ già đi, sợ bị quên lãng. Em bỗng muốn nói một điều khác, vẫn là thật nhưng dịu hơn. Em đáp: “Thưa hoàng hậu, người đẹp nhất khi người biết mỉm cười và làm điều thiện.” Bà sững lại: “Ngươi dám nói vòng vo?” Em tiếp: “Bạch Tuyết đẹp vì hiền lành. Nhưng người cũng có thể đẹp theo cách của người: chăm sóc dân, yêu thương người yếu.” Hoàng hậu im lặng rất lâu. Những ngày sau, bà ít hỏi hơn. Một lần, bà đi qua sân, thấy Bạch Tuyết đang giúp người hầu nhặt táo rơi. Bà không quát mắng, chỉ đứng nhìn. Em soi thấy gương mặt bà bớt căng. Dù vậy, lòng ghen vẫn còn, như vết xước khó lành. Khi bà định làm điều xấu, em lại nói: “Nếu người làm hại người khác, gương sẽ soi ra một khuôn mặt buồn.” Bà run tay. Cuối cùng, bà bỏ quả táo xuống, quay đi. Bạch Tuyết không biết chuyện, vẫn lễ phép chào. Em thấy ánh sáng trong phòng như sáng hơn.
Câu chuyện kết thúc không bằng trừng phạt, mà bằng sự thay đổi. Em hiểu rằng lời nói đúng lúc có thể cứu một người khỏi sai lầm. Bài học em “soi” được là: đẹp nhất là tấm lòng, và ghen ghét chỉ làm mình mệt mỏi.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 8
Em tưởng tượng lại truyện Aladdin và cây đèn thần, nhưng em không phải Aladdin. Em là Thần Đèn, kể về một lần em thử dạy Aladdin cách ước điều có ích cho mọi người, không chỉ cho riêng mình.
Em sống trong chiếc đèn đồng cũ, ngủ rất lâu cho đến khi nghe tiếng chà mạnh. Khói cuộn lên, em hiện ra, quen miệng nói: “Ta sẽ thực hiện điều ước.” Aladdin mắt sáng rực, ước ngay vàng bạc và cung điện. Em làm được, nhưng trong lòng băn khoăn: nếu chỉ có giàu, liệu cậu có hạnh phúc lâu không? Một hôm, Aladdin chạy đến, lo lắng vì dân nghèo ngoài chợ thiếu nước sạch, trẻ con ốm nhiều. Cậu nói nhỏ: “Ta muốn giúp họ, nhưng không biết bắt đầu từ đâu.” Em mừng thầm. Em bảo: “Con hãy ước một điều vừa đủ, rồi tự tay con làm phần còn lại.” Aladdin suy nghĩ, rồi ước có một giếng nước lớn và ống dẫn về khu chợ. Em vung tay, giếng hiện ra, nước trong veo. Nhưng em không làm hết. Em để lại cuốc xẻng và bản vẽ, để Aladdin cùng dân đào rãnh, lắp ống. Ban đầu cậu vụng về, tay phồng rộp, nhưng cậu không bỏ cuộc. Dân thấy hoàng tử tương lai cũng lấm bùn, họ tin cậu hơn. Khi dòng nước chảy về chợ, mọi người reo lên. Một bà cụ nắm tay Aladdin cảm ơn, mắt rưng rưng. Em đứng trong làn khói mỏng, thấy điều ước ấy sáng hơn mọi viên ngọc.
Câu chuyện kết thúc bằng tiếng cười ở khu chợ và những chum nước đầy. Em rút ra rằng phép màu chỉ thật sự quý khi đi cùng trách nhiệm và sự cố gắng. Aladdin cũng hiểu: ước cho mình dễ, ước cho người khác mới là điều làm trái tim lớn lên.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 9
Em tưởng tượng câu chuyện Chú bé người gỗ Pinocchio, nhưng em nhập vai là con dế Jiminy - người bạn nhỏ luôn nhắc nhở. Lần này, em kể về một ngày Pinocchio học nói thật dù rất sợ.
Em là con dế sống trong góc lò sưởi nhà bác Geppetto. Pinocchio mới ra đời đã hiếu động, chạy nhảy làm đồ đạc đổ rầm rầm. Em không giận, chỉ lo cậu dễ bị lừa. Một buổi chiều, Pinocchio đi học về muộn, áo dính bùn. Bác Geppetto hỏi: “Con đi đâu?” Pinocchio nhìn quanh, rồi nói dối: “Con học thêm ạ.” Ngay lập tức, mũi cậu dài ra, đụng cả vào cửa. Pinocchio hoảng hốt, lấy tay che, mắt rơm rớm. Em bay đến, đậu lên vai cậu, nói nhỏ: “Nói thật không làm con nhỏ đi, nói dối mới làm con xấu hổ.” Pinocchio run run bước đến trước bác, thú nhận: “Con đã rẽ vào rạp xiếc vì tò mò… Con xin lỗi.” Bác Geppetto thở dài, nhưng không đánh mắng. Bác chỉ hỏi: “Con có bị ai bắt nạt không?” Pinocchio lắc đầu, rồi kể hết. Bác xoa đầu cậu, bảo: “Sai thì sửa, nhưng lần sau phải xin phép.” Pinocchio nhìn mũi mình, thấy nó ngắn lại. Cậu cười mà nước mắt vẫn còn trên má. Tối đó, Pinocchio tự dọn phòng, gấp quần áo, và đặt sách lên bàn. Em thấy cậu không còn chạy trốn lỗi lầm nữa, mà dám đối diện.
Câu chuyện kết thúc bằng một cái ôm ấm áp trong căn nhà nhỏ. Em hiểu rằng điều kỳ diệu nhất không phải biến thành người thật ngay lập tức, mà là biết trung thực và chịu trách nhiệm. Pinocchio lớn lên từng chút, từ một lời nói thật.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 10
Em tưởng tượng lại truyện Nàng tiên cá, nhưng em không kể chuyện buồn như cũ. Em nhập vai là một giọt nước biển nhỏ đi theo nàng tiên cá lên bờ, chứng kiến cách nàng tìm hạnh phúc bằng chính giọng nói của mình theo một cách khác.
Em là giọt nước bé xíu bám trên mái tóc xanh của nàng tiên cá. Khi nàng ngoi lên mặt biển, em lấp lánh dưới nắng, nghe tiếng sóng vỗ như tiếng trống. Nàng yêu hoàng tử, nhưng không muốn đánh đổi giọng hát để lấy đôi chân như trong câu chuyện cũ. Nàng nói với em, như nói với biển: “Giọng hát là một phần của mình. Mình sẽ tìm cách khác.” Nàng bơi đến gần bờ, quan sát con người. Nàng thấy họ viết thư, vẽ tranh, thả chim bồ câu mang tin. Nàng nghĩ ra một ý: học chữ của loài người. Mỗi đêm, nàng lén lên bãi cát, dùng vỏ sò viết từng nét, rồi xóa đi khi sóng đến. Em nằm trên vỏ sò, thấy chữ hiện ra rồi tan, nhưng nàng không nản. Một hôm, hoàng tử ra bờ biển, thấy những dòng chữ lạ: “Cảm ơn vì đã cứu người trong bão.” Hoàng tử ngạc nhiên, nhìn quanh. Nàng núp sau tảng đá, cất tiếng hát thật khẽ. Hoàng tử không thấy nàng, nhưng nghe tiếng hát như gió biển, lòng dịu lại. Từ đó, hoàng tử thường ra bờ biển đọc những dòng chữ nàng để lại. Nàng không cần bước đi như người, vẫn có thể kết nối bằng trí tuệ và sự kiên trì. Em thấy nàng cười, nụ cười trong như nước.
Câu chuyện kết thúc khi hoàng tử đặt một chiếc vòng san hô lên mỏm đá như lời hẹn: “Bạn biển ơi, hãy tiếp tục viết cho ta.” Nàng tiên cá hiểu rằng hạnh phúc không nhất thiết phải giống người khác. Bài học nàng nhận được là: hãy giữ điều quý giá của mình và tìm con đường phù hợp, vì tình yêu cũng cần tôn trọng bản thân.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 11
Ngày xưa, em rất thích truyện Cô bé Lọ Lem, nhưng em luôn thắc mắc: nếu chiếc giày thủy tinh bị rơi không phải ở bậc thềm cung điện thì sao? Em tưởng tượng mình là chú chim sẻ nhỏ thường đậu trên cửa sổ phòng Lọ Lem. Đêm dạ hội ấy, khi Lọ Lem vội vã chạy ra cổng, chiếc giày không rơi ở bậc thang mà… văng xuống khu vườn hoa hồng phía sau cung điện. Em bay theo, thấy chiếc giày lấp lánh mắc vào một bụi hồng có gai. Lọ Lem đã đi xa, còn hoàng tử thì chỉ nhìn bậc thềm trống trơn mà ngơ ngác.
Em liền sà xuống, dùng mỏ gỡ chiếc giày ra nhưng gai nhọn làm em đau rát. Em cố thêm lần nữa, vừa kéo vừa kêu “chíp chíp” thật to để gọi người. May quá, người làm vườn nghe thấy, chạy tới. Em bay vòng quanh chiếc giày như muốn nói: “Ở đây này!” Người làm vườn nhặt chiếc giày, đem vào trình hoàng tử. Hoàng tử mừng rỡ, nhưng vẫn lo: “Nhỡ ai đó nhặt được trước thì sao?” Em bèn bay theo đoàn tìm kiếm, đậu trên vai hoàng tử, chỉ đường về ngôi nhà có ống khói nhỏ nơi Lọ Lem sống.
Khi chiếc giày vừa khít chân Lọ Lem, em thấy hoàng tử cười hiền, còn Lọ Lem rưng rưng. Em cũng vui đến mức quên cả vết đau ở mỏ. Kết thúc câu chuyện, em hiểu rằng đôi khi một việc tốt nhỏ bé cũng có thể giúp người khác tìm thấy hạnh phúc, và lòng kiên trì sẽ đưa điều đúng đắn trở về đúng chỗ.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 12
Em từng đọc truyện Thạch Sanh và luôn ước được bước vào khu rừng nơi chàng trai hiền lành sống. Một lần trong giấc mơ, em hóa thành chiếc đàn thần treo bên vách nhà Thạch Sanh. Em không biết nói như người, nhưng em nghe được mọi điều và cảm nhận được từng nhịp thở của chủ nhân. Hôm ấy, sau khi Thạch Sanh bị Lý Thông lừa, chàng buồn lắm. Em nằm im, chỉ mong có thể cất tiếng để an ủi.
Rồi chuyện xảy ra nhanh như gió: Thạch Sanh bị bắt vào ngục. Em cũng bị đem theo, đặt trong góc tối. Đêm xuống, em nghe tiếng thở dài của chàng. Em bỗng rung lên, tự nhiên những sợi dây đàn căng ra, phát ra âm thanh trong trẻo. Thạch Sanh giật mình, chạm tay lên em. Ngay lúc ấy, em như có phép lạ: mỗi tiếng đàn vang lên lại biến thành lời kể thật về những điều Lý Thông đã làm. Tiếng đàn bay qua song sắt, len ra ngoài, đến tận tai nhà vua.
Sáng hôm sau, nhà vua cho gọi Thạch Sanh. Em được ôm trong tay chàng, thấy lòng ấm áp. Trước sân rồng, Thạch Sanh gảy đàn. Âm thanh của em không chỉ kể tội kẻ xấu mà còn làm dịu những gương mặt căng thẳng. Nhà vua lắng nghe, rồi cho điều tra. Lý Thông run rẩy, không còn chối cãi. Khi Thạch Sanh được minh oan, em thấy đôi mắt chàng sáng lên, như rừng cây sau mưa.
Câu chuyện kết thúc, em vẫn là chiếc đàn, nhưng em hiểu: sự thật có tiếng nói riêng, dù bị giấu trong bóng tối cũng sẽ tìm đường đi ra. Và người hiền lành, nếu giữ lòng ngay thẳng, cuối cùng sẽ được mọi người tin yêu.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 13
Trong truyện Sơn Tinh - Thủy Tinh, em hay nghĩ: nếu có một ngày Thủy Tinh không nổi giận nữa thì điều gì sẽ xảy ra? Em tưởng tượng mình là một giọt mưa nhỏ sinh ra từ đám mây xám trên đỉnh núi. Em rơi xuống đúng lúc Thủy Tinh kéo nước dâng lên, sóng cuộn ầm ầm. Nhưng lạ thay, em không thấy Thủy Tinh gầm thét như mọi năm. Ngài đứng lặng, nhìn những mái nhà thấp thoáng dưới chân núi, rồi thở dài.
Em lăn trên lá, nghe tiếng người dân gọi nhau chạy lũ. Em bỗng thấy sợ: nếu nước cứ dâng, ai sẽ cứu những em bé đang ôm gà, ôm chó? Em theo dòng nước trôi đến gần Thủy Tinh. Em ước mình có thể nói: “Xin đừng làm vậy!” Không ngờ, Thủy Tinh cúi xuống, nhìn em lấp lánh trên bàn tay. Ngài hỏi khẽ: “Giọt mưa nhỏ, ngươi có thấy ta xấu lắm không?” Em run run, nhưng rồi như có dũng khí, em đáp bằng tiếng tí tách: “Ngài mạnh, nhưng người dưới kia yếu. Mạnh mà làm đau người khác thì buồn lắm.”
Thủy Tinh im lặng thật lâu. Rồi ngài ra lệnh cho nước dừng lại, chỉ giữ mức vừa đủ tưới ruộng. Ngài còn gọi gió thổi mây đi, trả lại trời xanh. Sơn Tinh từ trên núi xuống, ngạc nhiên. Hai vị thần nhìn nhau, không đánh nữa. Sơn Tinh nói: “Nếu ngài muốn được tôn trọng, hãy giúp dân.” Thủy Tinh gật đầu, hứa mỗi năm sẽ mang nước về đúng mùa, không phá làng.
Khi mặt trời lên, em bốc hơi trở lại thành mây. Em thấy lòng nhẹ như bông. Em rút ra rằng: biết dừng lại đúng lúc cũng là một sức mạnh, và lời nói chân thành, dù nhỏ như giọt mưa, vẫn có thể làm dịu cơn giận lớn.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 14
Em rất thích truyện Cây tre trăm đốt, nhưng em muốn thử tưởng tượng một kết thúc khác: thay vì chỉ trừng phạt phú ông, mọi người cùng học cách sống tử tế. Trong câu chuyện của em, em nhập vai một đốt tre non nằm ở bìa rừng. Em còn xanh, còn thơm mùi nắng, và em nghe rõ tiếng bác nông dân hiền lành thở dài khi bị lừa. Bác đi vào rừng tìm tre, bàn tay chai sần chạm vào từng thân tre như tìm một tia hy vọng.
Khi bác sắp bỏ cuộc, em nghe tiếng Bụt hiện ra. Nhưng lần này, Bụt không chỉ dạy câu thần chú “khắc nhập, khắc xuất” mà còn bảo: “Con hãy dùng phép màu để mở lòng người, không chỉ để thắng.” Bác nông dân gật đầu. Bác gom đủ một trăm đốt tre, trong đó có em, rồi đọc “khắc nhập”. Chúng em dính lại thành một cây tre cao vút, thẳng tắp như một lời nói thật.
Phú ông thấy cây tre thì sợ, nhưng bác nông dân không vội làm phú ông dính vào tre. Bác nói: “Con chỉ muốn được giữ lời hứa. Nếu ông sai, ông hãy xin lỗi.” Phú ông đỏ mặt, nhìn quanh thấy dân làng đứng đó. Lần đầu tiên, ông im lặng rồi cúi đầu: “Ta tham quá. Ta xin lỗi.” Bác nông dân đọc “khắc xuất”, cây tre trở lại bình thường. Em rơi xuống đất, thấy lòng mình rung lên như tiếng gió.
Sau đó, phú ông tổ chức đám cưới cho con gái thật đàng hoàng, còn giúp bác nông dân một mảnh ruộng. Dân làng không còn sợ hãi mà cũng không cười nhạo, vì ai cũng hiểu: biết nhận lỗi mới khó. Em - một đốt tre nhỏ - được bác trồng lại bên bờ ao. Mỗi khi gió thổi, em nghe như lời nhắc: lời hứa là điều quý, và phép màu lớn nhất đôi khi là làm cho người ta biết xấu hổ và biết sửa mình.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 15
Em từng đọc truyện Sự tích trầu cau và thấy thương cho hai anh em cùng người vợ hiền. Em tưởng tượng mình là một chiếc lá trầu vừa mới lớn, xanh mướt trên giàn trước sân. Em không chỉ là lá, em còn giữ được ký ức của ngôi nhà ấy: tiếng cười của hai anh em, tiếng bước chân người vợ đi chợ về, và cả những ngày hiểu lầm khiến không khí nặng như mưa dầm.
Một buổi chiều, người em bỏ đi. Em nghe tiếng cửa khép lại, nghe cả tiếng thở dài của người vợ. Đêm đó, gió thổi làm em rung bần bật. Em ước gì mình có thể bay đi tìm người em, nói rằng: “Về đi, mọi người đang chờ.” Trong tưởng tượng của em, điều kỳ lạ xảy ra: em tách khỏi cành, theo gió bay qua đồng, qua suối. Em gặp người em đang ngồi bên bờ đá, mắt đỏ hoe. Em rơi nhẹ lên vai anh. Anh giật mình, nhìn chiếc lá trầu xanh, rồi nhớ đến vườn nhà.
Anh quay về, nhưng không dám bước vào. Người anh đứng ở hiên, nhìn thấy em trên tay em trai thì hiểu ra: em trai vẫn nhớ nhà. Người vợ chạy ra, không trách móc, chỉ nói: “Em về là tốt rồi.” Ba người ngồi xuống, kể hết những điều đã hiểu lầm. Người anh xin lỗi vì đã nghi ngờ. Người em xin lỗi vì đã bỏ đi. Người vợ cũng xin lỗi vì đã im lặng quá lâu.
Sáng hôm sau, họ trồng lại giàn trầu, trồng thêm cây cau và đặt một hòn đá nhỏ làm kỷ niệm. Em lại mọc lên từ giàn trầu mới, xanh hơn trước. Câu chuyện kết thúc không bằng chia lìa, mà bằng sự tha thứ. Em hiểu rằng gia đình giống như giàn trầu: nếu biết buộc lại, biết chăm tưới, thì những sợi dây yêu thương sẽ xanh tốt và bền lâu.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 16
Em thích truyện Chú Cuội cung trăng, nhưng em luôn tò mò: trên cung trăng có buồn không, và Cuội có nhớ Trái Đất không? Em tưởng tượng mình là một chiếc đèn lồng giấy được treo trước sân nhà vào đêm Trung thu. Khi trăng tròn lên cao, ánh trăng rót xuống làm em sáng bừng. Bỗng có một luồng gió lạ nâng em bay vút lên, cao mãi, cao mãi, cho đến khi em chạm vào một vùng sáng bạc lạnh mà đẹp.
Em thấy Cuội ngồi dưới gốc cây đa, tay chống cằm. Gương mặt chú không tinh nghịch như trong tranh, mà hơi mệt. Em lắc lư, phát ra tiếng sột soạt. Cuội ngẩng lên, ngạc nhiên: “Ủa, đèn lồng dưới đất bay lên đây à?” Em không nói được, nhưng ánh nến trong em chớp chớp như trả lời. Cuội cười, rồi kể rằng chú nhớ tiếng trống lân, nhớ mùi bánh nướng, nhớ cả tiếng trẻ con gọi nhau ngoài ngõ.
Em bèn soi ánh sáng xuống mặt đất. Trong ánh sáng ấy, Cuội nhìn thấy một con đường làng, thấy mẹ đang bày mâm cỗ, thấy lũ trẻ rước đèn. Mắt Cuội long lanh. Chú nói: “Nếu ta không thể về, ta sẽ gửi lời nhắn.” Cuội bẻ một nhánh lá đa nhỏ, buộc vào quai của em. Rồi chú dặn: “Khi em trở xuống, hãy rơi trước sân một nhà có trẻ con ngoan, để chúng biết trân trọng gia đình.”
Gió lại đưa em bay xuống. Em rơi đúng sân nhà em. Trên quai đèn có chiếc lá đa nhỏ xíu. Em cầm lên, thấy như cầm một lời hứa. Đêm ấy, em nhìn trăng lâu hơn, không chỉ để ngắm mà để hiểu: có những người ở xa vẫn hướng về đất mẹ. Em học được rằng niềm vui lớn nhất không phải ở nơi cao xa, mà ở những khoảnh khắc sum họp giản dị bên người thân.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 17
Em từng nghe truyện Tấm Cám và hay nghĩ về bà Bụt: nếu Bụt không xuất hiện, Tấm sẽ làm gì để tự cứu mình? Em tưởng tượng mình là chiếc khăn mùi xoa Tấm luôn giấu trong túi áo. Chiếc khăn nhỏ thôi, nhưng thấm nhiều giọt nước mắt. Hôm Tấm bị bắt nhặt thóc trộn gạo, em nằm trong tay Tấm, nghe tiếng thở gấp. Tấm không khóc to nữa, chỉ im lặng nghĩ.
Trong câu chuyện tưởng tượng của em, Tấm không ngồi chờ phép màu. Tấm lấy em lau nước mắt, rồi chạy ra sân gọi bầy chim. Tấm nói nhẹ: “Các bạn giúp mình, mình sẽ để lại thóc ngon cho các bạn.” Chim sẻ kéo đến, nhặt nhanh như mưa rơi. Tấm cảm ơn, rồi lặng lẽ ghi nhớ: khi gặp khó, hãy biết nhờ sự giúp đỡ và biết trả ơn.
Đến hội, Tấm không có quần áo đẹp. Tấm mượn vải vụn của bà hàng xóm, tự may vá. Em được dùng để đo, để buộc nút, để lau mồ hôi. Bộ áo không lộng lẫy, nhưng sạch sẽ và vừa vặn. Khi Tấm đi qua, mọi người vẫn nhìn vì Tấm có dáng đi tự tin. Nhà vua gặp Tấm, hỏi chuyện. Tấm kể thật về cuộc sống, không than vãn, chỉ nói muốn được học chữ và làm việc. Nhà vua quý sự thật thà, cho Tấm vào cung làm việc trong thư phòng để học.
Cám ghen, tìm cách hại, nhưng Tấm đã biết cẩn thận. Tấm ghi lại mọi việc, nhờ người trong cung làm chứng. Cuối cùng, sự thật được sáng tỏ. Tấm không trả thù dữ dội, chỉ xin nhà vua cho mẹ con Cám về quê, bắt phải lao động để hiểu giá trị của mồ hôi. Em - chiếc khăn nhỏ - không còn thấm nước mắt nhiều nữa, mà thấm mùi nắng.
Kết thúc, em hiểu: phép màu đôi khi không đến từ Bụt, mà đến từ sự mạnh mẽ và khôn ngoan của chính mình, cùng lòng tốt biết đặt đúng chỗ.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 18
Em rất thích truyện Dế Mèn phiêu lưu ký, nhất là đoạn Dế Mèn học cách trưởng thành. Em tưởng tượng mình là một hạt cỏ mọc bên miệng hang của Dế Mèn. Em nhỏ xíu, nhưng em nhìn thấy rõ mọi chuyện: Dế Mèn bóng bẩy, đi lại oai phong, đôi càng lúc nào cũng như muốn chứng tỏ. Dế Choắt thì gầy yếu, hay ho. Em nghe Dế Choắt nói xin giúp đào hang, nhưng Dế Mèn chỉ cười.
Rồi tai nạn xảy ra: Dế Mèn trêu chị Cốc, khiến chị Cốc mổ nhầm Dế Choắt. Em rung lên vì sợ, đất cát bắn vào lá. Dế Choắt nằm đó, thở yếu. Dế Mèn run rẩy, đôi mắt không còn kiêu nữa. Trong tưởng tượng của em, Dế Mèn không chỉ hối hận rồi đi, mà quyết định làm một việc cụ thể để sửa sai. Dế Mèn đào một cái hang mới, rộng và chắc, đặt Dế Choắt vào nghỉ. Dế Mèn còn đi tìm lá thuốc, nhờ bác Ếch cốm ở ao gần đó chỉ cách đắp thuốc.
Dế Choắt không qua khỏi như trong truyện, nhưng trước khi đi, bạn nhìn Dế Mèn và nói: “Cậu biết thương người là tốt.” Dế Mèn khóc, nước mắt rơi xuống chỗ em mọc, làm em mát rượi. Từ hôm đó, Dế Mèn đi đâu cũng quan sát trước, không trêu chọc bừa. Gặp ai yếu, Dế Mèn giúp đỡ. Gặp ai sai, Dế Mèn góp ý nhưng không kiêu.
Em - hạt cỏ nhỏ - lớn dần, xanh hơn nhờ giọt nước mắt ấy. Câu chuyện kết thúc bằng một buổi sáng yên, Dế Mèn đứng nhìn mặt trời lên và nói: “Mình phải sống cho đàng hoàng.” Em rút ra rằng: trưởng thành không phải là mạnh hơn người khác, mà là biết chịu trách nhiệm và biết biến ân hận thành hành động tốt.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 19
Em từng nghe truyện Ba chú heo con, nhưng em muốn thử tưởng tượng mình là cơn gió thổi qua khu rừng nơi ba anh em heo dựng nhà. Em bay qua nhà rơm, nghe tiếng heo út hát líu lo. Em bay qua nhà gỗ, nghe heo giữa đóng đinh cộc cộc. Rồi em bay đến nhà gạch, thấy heo cả trộn vữa, mặt lấm lem nhưng mắt rất chăm chú. Em thích nhất mùi vữa ướt và tiếng “cạch cạch” chắc chắn.
Một ngày, sói đến. Em là gió nên nghe rõ tiếng bước chân rón rén và tiếng bụng sói sôi. Sói thổi “phù” một cái, nhà rơm bay tơi tả. Em cũng bị cuốn theo, thấy heo út chạy thục mạng. Sói thổi tiếp, nhà gỗ rung rồi đổ. Hai chú heo chạy sang nhà gạch, thở hổn hển. Heo cả mở cửa, không mắng, chỉ nói nhanh: “Vào đây, khóa lại!”
Sói tức, thổi mãi mà tường gạch vẫn đứng. Em lượn quanh, thấy sói đỏ mặt. Sói trèo lên mái định chui ống khói. Trong tưởng tượng của em, ba chú heo không chỉ đặt nồi nước sôi, mà còn nghĩ cách để sói hiểu ra. Khi sói rơi xuống, heo cả không làm hại, mà dùng dây thừng buộc lại, nói: “Anh đói thì xin, đừng phá nhà.” Heo út mang ra ít khoai và bắp. Sói ăn ngấu nghiến, rồi cúi đầu xấu hổ. Sói hứa sẽ không bắt nạt nữa và xin được làm việc đổi lấy thức ăn.
Từ đó, sói giúp khuân gạch, sửa đường trong rừng. Em thổi qua, nghe tiếng cười của cả bốn. Câu chuyện kết thúc ấm áp: nhà gạch vẫn vững, nhưng quan trọng hơn là ai cũng học được cách lao động và cư xử. Em hiểu rằng chăm chỉ giúp ta an toàn, còn lòng nhân hậu có thể biến kẻ dữ thành người biết điều.
Viết đoạn văn tưởng tượng - Mẫu 20
Em rất thích truyện Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn, nhưng em luôn tò mò: nếu chiếc gương thần nói thật theo một cách dịu dàng hơn, liệu hoàng hậu có bớt ganh tị không? Em tưởng tượng mình là chiếc gương treo trên tường lâu đài. Mỗi ngày, hoàng hậu đến hỏi: “Ai đẹp nhất?” Em nhìn thấy trong mắt bà không chỉ là kiêu hãnh, mà còn là nỗi sợ bị quên lãng. Trong câu chuyện của em, em quyết định trả lời khác đi.
Ngày Bạch Tuyết lớn lên, em vẫn nói: “Hoàng hậu đẹp theo cách của người trưởng thành, còn Bạch Tuyết đẹp theo cách trong trẻo của tuổi trẻ.” Hoàng hậu sững lại. Bà hỏi: “Vậy ta thua rồi sao?” Em đáp: “Không ai thua, chỉ là mỗi người có một vẻ đẹp riêng. Nếu người chăm sóc trái tim mình, người sẽ luôn rực rỡ.” Hoàng hậu im lặng rất lâu, rồi lần đầu tiên không ra lệnh hại ai. Bà bước đến cửa sổ, nhìn thấy Bạch Tuyết đang cười với chim.
Nhưng lòng ganh tị vẫn như một đám mây nhỏ. Hoàng hậu quyết định đi gặp Bạch Tuyết, không cải trang, chỉ mang theo một chiếc lược và nói: “Ta từng sợ con hơn ta. Ta sai rồi.” Bạch Tuyết ngạc nhiên, rồi lễ phép đáp: “Con cũng sợ, nhưng con muốn được sống bình yên.” Hai người cùng khóc. Bảy chú lùn đứng sau cửa, thở phào.
Từ đó, hoàng hậu học cách làm việc thiện: may áo cho trẻ nghèo, trồng vườn thuốc. Bạch Tuyết vẫn sống trong rừng một thời gian để học tự lập, rồi trở về lâu đài khi đã vững vàng. Kết thúc câu chuyện, em - chiếc gương - không còn phải nói những câu làm người ta đau. Em hiểu bài học: vẻ đẹp thật không chỉ ở khuôn mặt, mà ở tâm hồn biết yêu thương và biết sửa đổi.
Qua việc luyện tập viết đoạn văn tưởng tượng, các em sẽ biết cách quan sát, suy nghĩ linh hoạt và sắp xếp ý tưởng mạch lạc hơn. Chỉ cần mạnh dạn tưởng tượng và diễn đạt bằng lời văn chân thật, mỗi đoạn văn sẽ trở thành một câu chuyện nhỏ đầy màu sắc và cảm xúc riêng.