Degree là một danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là mức độ hoặc bằng cấp, nhưng tùy từng ngữ cảnh mà cách sử dụng và giới từ đi kèm sẽ hoàn toàn khác nhau. Vậy degree đi với giới từ gì? Cách sử dụng ra sao? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/degree)
Degree nghĩa là gì?
Degree (/dɪˈɡri:/) là danh từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ mức độ, cấp độ hoặc trình độ của một sự vật, hiện tượng hay khái niệm nào đó. Theo từ điển Cambridge định nghĩa degree là (an) amount or level of something.
Ngoài ra, degree còn mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Cụ thể:

Degree đi với giới từ gì?
Degree có thể đi với những giới từ trong tiếng Anh như in, of, from tùy theo ngữ cảnh trong ngữ pháp tiếng Anh.

Degree in
Cấu trúc:
Ý nghĩa: Bằng cấp về, chuyên ngành, thường dùng để chỉ người đã tốt nghiệp ngành nào hoặc bằng cấp được cấp về lĩnh vực gì.
Ví dụ:
- She has a degree in computer science. (Cô ấy có bằng về khoa học máy tính.)
- He earned a degree in economics from Harvard. (Anh ấy đã nhận bằng cử nhân ngành kinh tế tại Harvard.)

Degree of
Cấu trúc:
Ý nghĩa: Dùng để chỉ mức độ, cấp độ nghiêm trọng, cường độ, hoặc phạm vi của một điều gì đó.
Ví dụ:
- There is a degree of truth in what she said. (Có một phần đúng trong những gì cô ấy nói.)
- The project requires a high degree of skill. (Dự án này đòi hỏi mức độ kỹ năng cao.)

Degree from
Cấu trúc:
Ý nghĩa: Dùng để nói nguồn gốc hoặc nơi cấp bằng cấp.
Ví dụ:
- He received his degree from Oxford University. (Anh ấy nhận bằng từ Đại học Oxford.)
- She got a degree from a top university in the U.S. (Cô ấy lấy bằng từ một trường đại học hàng đầu ở Mỹ.)

>> Có thể bạn quan tâm: Nâng trình tiếng Anh nhanh hơn mỗi ngày cùng ELSA Speak! Với AI nhận diện giọng nói thông minh, lộ trình học cá nhân hóa cùng hơn 9.000 bài học, ELSA Speak là “người bạn đồng hành” giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ. Click để trải nghiệm ngay!

Các cụm từ, idioms liên quan đến Degree
Bảng liệt kê cụm từ tiếng Anh, idioms liên quan đến degree:

Những từ đồng nghĩa với Degree
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa tiếng Anh khi degree mang nghĩa bằng cấp hoặc trình độ học vấn đẻ bạn tham khảo

>> Có thể bạn quan tâm: Bạn muốn phát âm chuẩn và ghi nhớ từ vựng tiếng Anh nhanh chóng hơn? Hãy trải nghiệm ngay ELSA Speak với kho từ vựng theo chủ đề đa dạng và công nghệ AI sửa lỗi phát âm chi tiết, giúp bạn nâng cao trình độ hiệu quả. Click để khám phá ngay!
Những câu hỏi thường gặp
Associate degree là gì?
Associate degree làbằng cao đẳng.Ví dụ: Lily earned an associate degree in marketing. (Lily lấy bằng cao đẳng ngành marketing.)
Degree of + gì?
Degree of đi với danh từ trừu tượng (abstract noun) - những danh từ chỉ khái niệm, ý tưởng, cảm xúc hoặc trạng thái mà không thể cảm nhận bằng các giác quan. Chúng không thể được nhìn thấy, nghe thấy, chạm vào, ngửi thấy hay nếm thấy.
Ví dụ: There’s a degree of truth in his words. (Có một phần đúng trong lời nói của anh ấy.
Degree in hay on?
Cấu trúc đúng là degree in, không dùng degree on.Ví dụ: He has a degree in computer science. (Anh ấy có bằng về khoa học máy tính.
Bachelor degree đi với giới từ gì?
Bachelor degree đi với giới từ in và from:
- Bachelor degree + in: Bằng cử nhân ngành
- Bachelor degree + from: Dùng để chỉ trường/cơ sở đào tạo cấp bằng.
Ví dụ: Emma holds a bachelor’s degree in economics. (Emma có bằng cử nhân kinh tế.)
Degree đi với danh từ đếm được hay không đếm được?
Degree là danh từ đếm được.Ví dụ: She has two degrees in different fields. (Cô ấy có hai bằng ở hai lĩnh vực khác nhau.
Degree of + N gì?
Degree of đi với danh từ trừu tượng (abstract noun), dùng để chỉ mức độ của một khái niệm, cảm xúc, hoặc phẩm chất trừu tượng.Ví dụ: A high degree of confidence is needed for this job. (Công việc này cần mức độ tự tin cao.
Degree đi với danh từ số nhiều hay số ít?
Degree có thể đi với danh từ số nhiều và số ít.
- Khi nói về một loại bằng cấp hoặc mức độ cụ thể, degree thường đi kèm với danh từ số ít. Ví dụ: She has a degree in engineering. (Cô ấy có bằng kỹ sư.)
- Khi bạn nói về nhiều loại bằng cấp hoặc nhiều mức độ khác nhau, bạn sẽ dùng degrees ở dạng số nhiều. Ví dụ: He has degrees in mathematics and physics. (Anh ấy có bằng toán học và vật lý.)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền giới từ phù hợp với degree
- She has a degree ___ biology.
- The project requires a high degree ___ accuracy.
- He received his degree ___ Oxford University.
- There’s a certain degree ___ truth in what she said.
- Lisa holds a bachelor’s degree ___ marketing.
- ___ some degree, I agree with your opinion.
- Anna earned her master’s degree ___ Harvard.
- The degree ___ difficulty of this exam surprised everyone.
- John graduated with a degree ___ architecture.
- This job needs a high degree ___ patience and responsibility.
Đáp án
- in
- of
- from
- of
- in
- to
- from
- of
- in
- of
Bài 2: Tìm lỗi sai và sửa
- She has a degree on business administration.
- He got his degree in Cambridge University.
- A large degree from difficulty was expected.
- To some degrees, this plan makes sense.
- Emma earned a Master degree in physics.
- The teacher emphasized the degree for importance of discipline.
- John holds a degrees in medicine.
Đáp án
- on → in
- in → from
- from → of
- degrees → degree
- Master degree → master’s degree
- for → of
- a degrees → a degree
Tóm lại, việc hiểu rõ degree đi với giới từ gì và cách dùng chính xác trong từng tình huống sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh mạch lạc hơn. Đừng quên theo dõi danh mục Từ vựng thông dụng để khám phá thêm nhiều kiến thức hữu ích từ ELSA Speak nhé!