Vú là một trong những bộ phận quan trọng đối với sức khỏe sinh dục và hình thể, đặc biệt ở phụ nữ. Hiểu biết về chức năng và cấu tạo của vú không chỉ giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe, mà còn hỗ trợ phòng ngừa và phát hiện sớm các bệnh lý liên quan. Vậy, vú là gì? Vị trí và cấu tạo vú người ra sao? Hãy cùng Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome tìm hiểu ngay trong bài viết sau.
Vú là gì? Nằm ở đâu?
Vú là bộ phận nổi bật nằm ở trước ngực, có thể dễ dàng được quan sát bằng mắt thường từ phía ngoài, với chức năng chính là sản xuất sữa để nuôi con (dành riêng cho nữ giới). Ngoài chức năng hỗ trợ sinh sản, vú còn đóng vai trò gia tăng thẩm mỹ và đem lại khoái cảm trong tình dục đối với cả hai giới.
Hầu hết mọi người đều sinh ra với hai bầu vú nằm ở hai bên ngực. Đây là cơ quan quan trọng chịu ảnh hưởng lớn từ hệ thống nội tiết và sinh sản, trải qua nhiều biến đổi trong các giai đoạn khác nhau của cuộc đời, đặc biệt là trong thời kỳ dậy thì, mang thai và cho con bú.
Ngoài ra, vú cũng là nơi có thể xuất hiện một số bệnh lý quan trọng như ung thư vú, viêm tuyến vú và u xơ tuyến vú, đòi hỏi sự quan tâm và theo dõi y tế thường xuyên để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
Vị trí vú nằm ở đâu?
Vú nằm ở phần trước của ngực, trên thành ngực trước (anterior chest wall), ở hai bên xương ức. Chúng được gắn vào phía trước thành ngực bằng dây chằng.
Ở phụ nữ, vú được đặt trên các bó cơ ngực chính, nằm giữa xương đòn ở phía trên và xương sườn thứ sáu hoặc thứ bảy ở phía dưới. Vú kéo dài từ xương ức ở giữa ngực đến vùng nách ở hai bên.
Ở nam giới, vú cũng nằm ở vị trí tương tự nhưng có kích thước nhỏ hơn nhiều do tuyến vú kém phát triển.
Cấu tạo của vú bình thường
Từ trong ra ngoài, cấu tạo của vú bình thường (ở nam và nữ) gồm có mô mỡ, hệ thống tuyến vú (mô tuyến), mô liên kết, mạch máu, hệ bạch huyết, các dây thần kinh và cuối cùng là đến núm vú, quầng vú nằm ở phía ngoài.
Chi tiết hơn, sự khác biệt giữa cấu tạo của vú ở nữ giới và nam giới được trình bày cụ thể trong bảng sau:
Tóm lại:
- Cấu tạo của vú ở nam và nữ có nhiều điểm tương đồng về mặt giải phẫu, nhưng khác biệt lớn về mức độ phát triển và chức năng do ảnh hưởng của hormone giới tính.
- Vú nữ giới phức tạp hơn, với chức năng chính là sản xuất sữa để nuôi con, còn vú nam giới không có chức năng này. Hiểu rõ sự khác biệt giúp trong việc nhận biết và theo dõi các vấn đề y khoa liên quan ở cả nam và nữ.
Vai trò và chức năng của vú là gì?
Đối với phụ nữ, vú vừa có chức năng sản xuất sữa cho con bú, vừa có chức năng mang lại khoái cảm tình dục. Đối với nam giới, vú không có chức năng sinh lý; tuy nhiên, vẫn có thể mang lại khoái cảm tình dục.
Sự phát triển và thay đổi của vú như thế nào?
Ở nữ giới, sự phát triển và cấu tạo của vú có nhiều thay đổi rõ rệt qua từng thời kỳ, như trong giai đoạn dậy thì, chu kỳ kinh nguyệt, mang thai, cho con bú hoặc mãn kinh. Cụ thể như sau:
1. Trong tuổi dậy thì
Kích thước và cấu tạo của vú bắt đầu phát triển dưới tác động của hormone sinh dục nữ, chủ yếu là estrogen và progesterone. Quá trình này diễn ra qua các giai đoạn:
- Giai đoạn tiền dậy thì: Vú hầu như chưa phát triển, chỉ có một lượng nhỏ mô tuyến và mỡ.
- Giai đoạn phát triển mô tuyến: Dưới ảnh hưởng của estrogen, mô tuyến vú bắt đầu tăng kích thước. Các thùy, mô liên kết và ống dẫn sữa cũng bắt đầu hình thành và mở rộng.
- Giai đoạn tích tụ mô mỡ: Progesterone kích thích sự tích tụ mô mỡ trong vú, làm tăng kích thước và thay đổi hình dạng vú.
- Hoàn thiện: Vú đạt đến kích thước và hình dạng gần như trưởng thành khi quá trình dậy thì kết thúc.
2. Trong mỗi chu kỳ kinh nguyệt
Mức hormone trong cơ thể phụ nữ có sự biến đổi trước, trong và sau chu kỳ kinh nguyệt. Điều này có thể dẫn đến những thay đổi nhỏ ở vú, cụ thể như sau:
- Giai đoạn nang noãn (trước rụng trứng): Mức estrogen tăng, làm mô vú có cảm giác đầy hơn.
- Giai đoạn hoàng thể (sau rụng trứng): Mức progesterone tăng, vú có thể trở nên nhạy cảm hơn, căng tức hoặc hơi đau do mô tuyến phát triển và giữ nước.
- Khi bắt đầu kinh nguyệt: Mức hormone giảm, các triệu chứng căng tức giảm đi, vú trở lại trạng thái bình thường.
3. Mang thai và cho con bú
Trong quá trình mang thai, cấu tạo của vú có thể trải qua nhiều thay đổi đáng kể để chuẩn bị cho việc nuôi con bằng sữa mẹ, trong đó bao gồm việc:
- Tăng kích thước: Vú lớn lên do sự phát triển của mô tuyến và tích tụ mô mỡ.
- Mở rộng ống dẫn sữa và tiểu thùy: Dưới tác động của estrogen, progesterone, prolactin và oxytocin.
- Quầng vú và núm vú: Trở nên sẫm màu hơn, núm vú có thể lớn hơn và nhạy cảm hơn.
- Sản xuất sữa: Sau khi sinh, mức progesterone giảm mạnh, prolactin kích thích sản xuất sữa, oxytocin thúc đẩy tiết sữa qua ống dẫn sữa.
4. Giai đoạn mãn kinh
Khi phụ nữ bước vào giai đoạn mãn kinh, mức hormone estrogen và progesterone giảm, dẫn đến các thay đổi ở vú như:
- Giảm kích thước vú: Do mô tuyến co lại và thay thế bằng mô mỡ và mô liên kết.
- Giảm độ đàn hồi: Mô liên kết mất tính đàn hồi, vú có thể trở nên trùng (chảy xệ) và nhão.
- Thay đổi kết cấu bên trong vú: Vú trở nên ít đặc hơn do sự teo giảm của các tuyến, có thể ảnh hưởng đến việc chẩn đoán hình ảnh (như chụp X-quang tuyến vú).
Tại sao vú phụ nữ lại lớn hơn vú đàn ông?
Vú phụ nữ lớn hơn vú đàn ông chủ yếu do sự ảnh hưởng của hormone sinh dục, đặc biệt là estrogen và progesterone. Trong quá trình dậy thì, các hormone này kích thích sự phát triển của mô tuyến vú và tích tụ mô mỡ, làm tăng kích thước và hình dạng vú.
Ở phụ nữ, cấu tạo của vú còn phát triển để chuẩn bị cho khả năng sản xuất và tiết sữa nuôi con. Ngược lại, ở nam giới, mức testosterone cao và estrogen thấp ngăn cản sự phát triển của mô tuyến vú. Do đó, vú nam giới kém phát triển, chứa ít mô tuyến và mô mỡ hơn, dẫn đến kích thước nhỏ hơn so với vú phụ nữ.
Những bệnh lý thường gặp ở vú
Dưới đây là một số bệnh lý thường gặp ở vú, chủ yếu xảy ra ở nữ giới, ngoại trừ bệnh nữ hóa tuyến vú và ung thư vú là hai bệnh có thể xảy ra với nam giới. Cụ thể như sau:
1. Viêm tuyến vú (mastitis)
Viêm tuyến vú là tình trạng nhiễm trùng mô vú, thường xảy ra ở phụ nữ đang cho con bú. Vi khuẩn xâm nhập qua núm vú nứt nẻ, gây viêm nhiễm.
- Dấu hiệu: Vú sưng đỏ, nóng và đau; sốt, mệt mỏi; có thể có khối u cứng; đau khi cho con bú.
- Nguyên nhân: Vi khuẩn xâm nhập qua núm vú nứt nẻ; tắc ống dẫn sữa; vệ sinh kém khi cho con bú.
2. Áp xe vú (breast abscess)
Áp xe vú là tích tụ mủ trong mô vú do nhiễm trùng, thường là biến chứng của viêm tuyến vú không được điều trị kịp thời.
- Dấu hiệu: Vú sưng, đỏ, nóng và đau dữ dội; sốt cao, mệt mỏi; có thể thấy khối u mềm chứa mủ.
- Nguyên nhân: Viêm tuyến vú không điều trị đúng cách; vi khuẩn xâm nhập qua núm vú nứt nẻ; hệ miễn dịch suy giảm.
3. Phì đại tuyến vú nam (gynecomastia)
Phì đại tuyến vú nam là tình trạng phát triển quá mức của mô tuyến vú ở nam giới, làm cho kích thước và cấu tạo của vú to lên bất thường.
- Dấu hiệu: Vú to lên, thường ở cả hai bên; có thể nhạy cảm hoặc đau nhẹ; cảm giác nặng ở vùng ngực.
- Nguyên nhân: Mất cân bằng hormone (tăng estrogen, giảm testosterone); tác dụng phụ của thuốc; bệnh gan, thận hoặc tuyến giáp.
4. Viêm tắc ống dẫn sữa (periductal mastitis)
Đây là viêm nhiễm xung quanh ống dẫn sữa dưới núm vú, thường gặp ở phụ nữ trẻ hút thuốc lá hoặc mẹ đang cho con bú.
- Dấu hiệu: Đau, đỏ quanh núm vú; tiết dịch núm vú bất thường; có thể hình thành áp xe.
- Nguyên nhân: Hút thuốc lá gây viêm, dẫn đến tắc nghẽn ống dẫn sữa hoặc do vi khuẩn xâm nhập.
5. U xơ tuyến vú (fibroadenoma)
U xơ tuyến vú là tình trạng xuất hiện nhiều khối u lành tính, cấu tạo từ mô sợi và mô tuyến, thường gặp ở phụ nữ trẻ.
- Dấu hiệu: Khối u tròn, cứng, di động dưới da; không đau; thường chỉ có một bên vú.
- Nguyên nhân: Nguyên nhân chưa rõ ràng; có thể liên quan đến hormone estrogen.
6. U nang vú (breast cysts)
U nang vú là tình trạng xuất hiện nhiều túi chứa dịch trong vú, có thể nhỏ hoặc lớn, thường lành tính.
- Dấu hiệu: Khối u mềm, tròn, di động; có thể đau hoặc không đau; kích thước thay đổi theo chu kỳ kinh nguyệt.
- Nguyên nhân: Tắc ống dẫn sữa; thay đổi hormone; tiến triển tự nhiên của mô vú.
7. Ung thư vú (breast cancer)
Ung thư vú là sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào ác tính trong mô vú, có thể lan sang các cơ quan khác; không chỉ xảy ra với nữ giới mà còn với cả nam giới (mặc dù hiếm gặp).
- Dấu hiệu: Khối u cứng, không đau, bờ không rõ; thay đổi da vú (lõm, sần sùi như vỏ cam); tiết dịch núm vú bất thường; núm vú tụt vào trong.
- Nguyên nhân: Yếu tố di truyền (đột biến gen BRCA1, BRCA2); tuổi tác; phơi nhiễm bức xạ; mất cân bằng estrogen, lối sống không lành mạnh.
Khi nào nên khám, kiểm tra vú?
Việc khám và kiểm tra vú nên được thực hiện ngay khi bạn nhận thấy các dấu hiệu bất thường. Những triệu chứng cần chú ý bao gồm sự xuất hiện của khối u, thay đổi kích thước hoặc hình dạng của vú, da vú bị lõm hoặc trở nên sần sùi giống vỏ cam, tiết dịch núm vú bất thường, hoặc chỉ đơn giản là khi có cảm giác đau và sưng ở vùng vú hoặc nách.
Để phát hiện sớm những bất thường trong cấu tạo của vú, tự kiểm tra tại nhà là một trong nhiều phương pháp hữu hiệu.
Theo đó, mỗi phụ nữ nên thực hiện tự kiểm tra hàng tháng, tốt nhất là sau kỳ kinh nguyệt từ 3 đến 5 ngày, bằng cách quan sát và sờ nắn toàn bộ vùng vú và nách để nhận biết có thay đổi nào bất thường hay không.
Những người có nguy cơ mắc các bệnh về vú thường là phụ nữ trên 40 tuổi, hoặc những người có tiền sử gia đình mắc ung thư vú hay mang đột biến gen BRCA1, BRCA2.
Ngoài ra, những người có kinh nguyệt sớm hoặc mãn kinh muộn, tiếp xúc với bức xạ hoặc sử dụng hormone estrogen kéo dài cũng thuộc nhóm nguy cơ cao. Ngoài ra, lối sống không lành mạnh như hút thuốc, uống rượu, béo phì và ít vận động cũng có thể tăng nguy cơ mắc bệnh.
Về tầm soát định kỳ sức khỏe vú, phụ nữ từ 20 đến 39 tuổi nên khám vú mỗi 1 - 3 năm / lần. Đối với phụ nữ từ 40 tuổi trở lên, việc khám lâm sàng kết hợp với chụp nhũ ảnh (mammogram) nên được thực hiện 1 năm / lần.
Nếu bạn thuộc nhóm có nguy cơ cao, nên tham khảo ý kiến bác sĩ để có lịch tầm soát sớm hơn và thường xuyên hơn. Việc này giúp phát hiện sớm các bất thường và tăng cơ hội điều trị thành công.
Tại chuyên khoa Ngoại Vú trực thuộc Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, chúng tôi chuyên cung cấp các dịch vụ thăm khám và tầm soát sức khỏe vú với trang thiết bị hiện đại như máy chụp nhũ ảnh kỹ thuật số và siêu âm vú 4D.
Những công nghệ tiên tiến này giúp phát hiện sớm các khối u xơ, u nang hoặc các bất thường khác trong mô vú, ngay cả khi vùng tổn thương có tiết diện rất nhỏ. Việc phát hiện kịp thời giúp bạn có cơ hội điều trị hiệu quả và bảo vệ sức khỏe tối ưu.
Để đặt lịch thăm khám sức khỏe vú tại Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh, bạn có thể gọi đến số hotline 093 180 6858 - 028 7102 6789 (TP.HCM) hay 024 7106 6858 - 024 3872 3872 (Hà Nội).
Trên đây là những thông tin quan trọng xoay quanh cấu tạo của vú. Nắm bắt được cấu tạo của vú không chỉ giúp bạn hiểu hơn về cơ thể, mà còn hỗ trợ trong việc phát hiện sớm những bất thường, từ đó có biện pháp can thiệp điều trị kịp thời.